| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 79,000 | -1,000 |
| Gia Lai | 77,500 | -1,000 |
| Đắk Nông | 79,000 | -1,000 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 80,000 | -1,500 |
| Bình Phước | 79,000 | -1,500 |
| Đồng Nai | 77,500 | -1,500 |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,068 | Trừ lùi: +55 |
| |
39,200 | -300 |
| Lâm Đồng | 38,600 | -300 |
| Gia Lai | 39,100 | -300 |
| Đắk Nông | 39,100 | -300 |
| Tỷ giá USD/VND | 22,700 | 0 |
| Điều | ||
| Giá điều Đăk Lăk | 26,000 VND – 31,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Giá hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 29,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,113.45 | 17,286.31 | 17,853.50 |
| CAD | 18,697.13 | 18,885.99 | 19,505.67 |
| CNY | 3,663.11 | 3,700.11 | 3,821.52 |
| EUR | 30,045.21 | 30,348.70 | 31,653.29 |
| GBP | 34,395.91 | 34,743.35 | 35,883.32 |
| HKD | 3,281.34 | 3,314.49 | 3,443.85 |
| JPY | 161.90 | 163.54 | 172.32 |
| SGD | 19,894.26 | 20,095.21 | 20,796.12 |
| USD | 26,047.00 | 26,077.00 | 26,377.00 |