| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 82,500 | - |
| Gia Lai | 81,000 | - |
| Đắk Nông | 82,500 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 84,500 | - |
| Bình Phước | 83,500 | - |
| Đồng Nai | 82,000 | - |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,145 | Trừ lùi: +55 |
| |
40,000 | -1000 |
| Lâm Đồng | 39,400 | -1000 |
| Gia Lai | 39,900 | -1000 |
| Đắk Nông | 39,900 | -1000 |
| Tỷ giá USD/VND | 22,670 | 0 |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đăk Lăk | 26,000 VND – 31,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Giá hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 29,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 27/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 26/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,674.51 | 17,853.04 | 18,425.27 |
| CAD | 17,977.59 | 18,159.18 | 18,741.23 |
| CNY | 3,777.18 | 3,815.33 | 3,937.63 |
| EUR | 28,137.65 | 28,421.87 | 29,621.86 |
| GBP | 33,600.96 | 33,940.36 | 35,028.24 |
| HKD | 3,202.31 | 3,234.66 | 3,358.43 |
| JPY | 157.91 | 159.51 | 168.79 |
| SGD | 19,647.93 | 19,846.39 | 20,523.54 |
| USD | 25,630.00 | 25,660.00 | 26,040.00 |