| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 82,500 | - |
| Gia Lai | 81,000 | - |
| Đắk Nông | 82,500 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 84,500 | - |
| Bình Phước | 83,500 | - |
| Đồng Nai | 82,000 | - |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,145 | Trừ lùi: +55 |
| |
40,000 | -1000 |
| Lâm Đồng | 39,400 | -1000 |
| Gia Lai | 39,900 | -1000 |
| Đắk Nông | 39,900 | -1000 |
| Tỷ giá USD/VND | 22,670 | 0 |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đăk Lăk | 26,000 VND – 31,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Giá hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 29,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 29/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 28/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 24/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,353.72 | 18,539.11 | 19,147.30 |
| CAD | 18,756.28 | 18,945.74 | 19,567.27 |
| CNY | 3,756.64 | 3,794.58 | 3,919.07 |
| EUR | 30,026.59 | 30,329.89 | 31,633.51 |
| GBP | 34,646.46 | 34,996.43 | 36,144.52 |
| HKD | 3,266.14 | 3,299.13 | 3,427.87 |
| JPY | 159.07 | 160.68 | 169.30 |
| SGD | 20,069.22 | 20,271.94 | 20,978.91 |
| USD | 26,108.00 | 26,138.00 | 26,368.00 |