| MẬT ONG | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
| Mật ong Rừng Odi | 620.000 vnđ / lít mật ong | |
| Mật ong Hoa cà phê Odi | 200.000 vnđ / lít mật ong | |
| Mật ong Hoa bạc hà Odi | 450.000 vnđ / lít mật ong | |
| Mật ong Hoa xuyến chi Odi | 270.000 vnđ / lít mật ong | |
| Mật ong đắng Odi | 700.000 vnđ / lít mật ong | |
| ĐƯỜNG | ||
| Loại đường | Giá trung bình(đ/kg) | |
| Giá đường vàng An Khê | 17,200(+200) | |
| Đường Thái Lan tiểu ngạch | 18,000(+500) | |
| RS An Khê | 17,600(+200) | |
| CAO SU | ||
| Tại Bình Dương – Đồng Nai - Bà Rịa - Vũng Tàu | Giá thành phẩm | |
| Loại SVR 3L | 43,100 | |
| Loại SVR 20 | 33,700 | |
| Loại SVR 10 | 34,100 | |
| Tại Lâm Đồng - Bình Thuận | ||
| Loại SVR 5 | 45,900 | |
| Loại SVR L | 43,300 | |
| Tại Bình Phước-Tây Ninh | ||
| Loại RSS1 | 45,900 | |
| Loại RSS3 | 45,200 | |
Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 28/11/2025
Bảng giá nông sản ngày 27/11/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/11/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 16,762.33 | 16,931.64 | 17,473.82 |
| CAD | 18,302.51 | 18,487.38 | 19,079.38 |
| CNY | 3,631.32 | 3,668.00 | 3,785.46 |
| EUR | 29,733.48 | 30,033.82 | 31,300.93 |
| GBP | 33,948.46 | 34,291.37 | 35,389.44 |
| HKD | 3,290.96 | 3,324.20 | 3,451.30 |
| JPY | 162.80 | 164.44 | 173.14 |
| SGD | 19,774.98 | 19,974.73 | 20,655.63 |
| USD | 26,132.00 | 26,162.00 | 26,412.00 |