| TIÊU | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 79,900 | -500 |
| Gia Lai | 77,500 | -500 |
| Đắk Nông | 79,000 | -500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 81,000 | - |
| Bình Phước | 80,000 | - |
| Đồng Nai | 78,500 | - |
| CÀ PHÊ | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,150 | Trừ lùi: +55 |
|
|
40,800 | 0 |
| Lâm Đồng | 40,200 | 0 |
| Gia Lai | 40,700 | 0 |
| Đắk Nông | 40,700 | 0 |
| Tỷ giá USD/VND | 22,740 | +10 |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đắk Lắk | 26,000 VND – 31,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Giá hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 29,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) |
|
| Mật ong Rừng Odi | 620,000đ/lít | |
| Mật ong Hoa cà phê Odi | 200,000đ /lít | |
| Mật ong Hoa bạc hà Odi | 450,000đ/lít | |
| Mật ong Hoa xuyến chi Odi | 270,000đ/lít | |
| Mật ong đắng Odi | 700,000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Giá mật ong hoa cà phê: | 200,000 – 300,000 | |
| Giá mật ong hoa xuyến chi: | 260,000 – 350,000. | |
| Giá mật ong hoa vải | 220,000 – 300,000 | |
| Giá mật ong hoa tràm | 350,000 – 500,000 | |
| Giá mật ong hoa bạc hà | 560,000 – 1,200,000 | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Đông Nam Bộ | Đồng/độ mủ | 300,000 – 315,000 |
| Bình Phước | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Phú Riềng | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Bình Dương | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Đồng Nai | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Tây Ninh | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa |
ĐVT |
Giá hàng hóa |
| Đường |
UScents / lb |
19,11 |
| CAO SU |
|
|
| Cao su RSS3 tại Osaka | JPY/kg, | 244,3 |
| Cao su RSS3 tại Thượng Hải | CNY/tấn | 13,500 |
| Cao su RSS3 tại Singapore | Sing/tấn | 214,60 |
Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,695.08 | 17,873.82 | 18,446.20 |
| CAD | 18,533.85 | 18,721.06 | 19,320.58 |
| CNY | 3,713.37 | 3,750.88 | 3,870.99 |
| EUR | 29,563.64 | 29,862.26 | 31,122.18 |
| GBP | 34,161.23 | 34,506.29 | 35,611.30 |
| HKD | 3,266.73 | 3,299.73 | 3,425.90 |
| JPY | 159.00 | 160.61 | 169.10 |
| SGD | 19,929.04 | 20,130.34 | 20,816.59 |
| USD | 26,105.00 | 26,135.00 | 26,355.00 |