Danh sách các cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc lĩnh vực ngành Công Thương năm 2022(Tính đến ngày 08/02/2022)

Thứ tư - 09/02/2022 03:16
STT Tên cơ sở Địa chỉ Số tự công bố Sản phẩm Ngày tiếp nhận HS Số điện thoại
1 Hộ kinh doanh Phạm Viết Châu Thôn Tây Hà, xã Cư Bao, thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk 01/ HKD PHẠM VIẾT CHÂU/ 2021 Bún khô 1/4/2022  
2 Hộ kinh doanh Cửa hàng tạp hóa rượu Ba Miền Số 14B Phùng Hưng, phường Ea Tam, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 35 độ) 12/1/2022  
3 02/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 50 độ) 12/1/2022  
4 HKD Võ Phụng Hoàng Buôn Ko Đung B, xã Ea Nuôl, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk 01/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 Rượu vang 12/1/2022  
5 02/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 Nước trái cây lên men 12/1/2022  
6 HKD Phương Huyền 18 Giải Phóng, phường Tân Lợi, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk 01/BÁNH KEM PHƯƠNG HUYỀN/2022 Bánh kem Phương Huyền 20/1/2022 0975497172
7 HKD Đặng Thị Minh Thùy Số nhà 34, thôn Phước Tân 2, xã Ea Kuăng, huyện Krông Pắc, tỉnh Đắk Lắk 01/TINH BỘT NGHỆ MINH THÙY/2021 Tinh bột nghệ Minh Thùy 21/1/2022 0769587818
8 HKD Nari's Bakery 382 Hoàng Diệu, phường Thành Công, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk 01/BÁNH KEM NARI'S BAKERY/2022 Bánh kem Nari's Bakery 26/1/2022 0978029494
9 Cơ sở pha chế rượu - Công ty TNHH MTV XNK 2-9 Đắk Lắk 170 Điện Biên Phủ, phường Thành Công, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk 01/CÔNG TY TNHH MTV XNK 2-9/2022 Rượu Ama Công 26/1/2022 02623950012

Tác giả: Ngọc Tuấn - Văn phòng Sở

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Hoi dap
Idesk
Email
Chuyen doi so
Bình chọn SẢN PHẨM CNNTTB
Tiềm năng, thế mạnh và các sản phẩm thương mại
Tỷ giá ngoại tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 16,060.13 16,222.35 16,745.28
CAD 17,703.44 17,882.26 18,458.70
CNY 3,372.07 3,406.13 3,516.46
EUR 24,263.11 24,508.19 25,622.23
GBP 28,523.96 28,812.08 29,740.84
HKD 2,880.36 2,909.45 3,003.24
JPY 177.60 179.40 188.03
SGD 16,477.71 16,644.15 17,180.67
USD 23,030.00 23,060.00 23,340.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây