TT Tuyen tham van ATTP 1

Trung Quốc dự thảo Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia đối với thực phẩm đã qua chế biến

 04:34 12/03/2026

Để các doanh nghiệp trên địa bàn tỉnh Đắk Lắk biết và có kế hoạch, định hướng cho hoạt động kinh doanh với các đối tác Trung Quốc trong thời gian tới, Sở Công Thương xin thông tin đến Quý doanh nghiệp biết về Dự thảo Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia đối với thực phẩm đã qua chế biến của Trung Quốc vừa công bố. 
Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 02/3/2026)

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 02/3/2026)

 20:55 01/03/2026

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 02/3/2026)
Đắk Lắk triển khai thực hiện các nhiệm vụ, giải pháp bảo đảm cung ứng đủ điện

Đắk Lắk triển khai thực hiện các nhiệm vụ, giải pháp bảo đảm cung ứng đủ điện

 02:38 24/02/2026

Ngày 11/02/2026 UBND tỉnh Đắk Lắk ban hành Công văn số 2180/UBND-CNXD về việc thực hiện các nhiệm vụ, giải pháp bảo đảm cung ứng đủ điện phục vụ sản xuất kinh doanh và đời sống nhân dân trong thời gian cao điểm năm 2026 và giai đoạn 2027-2030.

thong bao 1 1

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026

 04:11 09/02/2026

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 09/02/2026)
thong bao 1 1

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2025 và Danh sách cơ sở cam kết đảm bảo ATTP năm 2025

 02:56 31/12/2025

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2025 và Danh sách cơ sở cam kết đảm bảo ATTP năm 2025
Code Buy Transfer Sell
AUD 18,014.01 18,195.97 18,778.71
CAD 18,756.28 18,945.74 19,552.49
CNY 3,717.78 3,755.34 3,875.60
EUR 29,390.60 29,687.48 30,940.10
GBP 34,060.62 34,404.66 35,506.50
HKD 3,263.76 3,296.73 3,422.79
JPY 159.20 160.81 169.31
SGD 19,996.67 20,198.66 20,887.28
USD 26,048.00 26,078.00 26,318.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây