Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 28/01/2026)

Thứ tư - 28/01/2026 02:52
Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 28/01/2026)
STT Tên cơ sở Địa chỉ Số tự công bố Sản phẩm Ngày tiếp nhận HS
1 Công ty TNHH SX & PP Thực phẩm Hà Nội Rice Food TDP 5 đường Ung Văn Khiêm, p. Ea Kao, tỉnh Đắk Lắk 18/HÀ NỘI RICE FOOD/2025 Khô gà 12/1/2026
2 Công ty TNHH TMDV Thực phẩm Thành Phát 68 Trần Nhật Duật, phường Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk 01/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh bông lan ca cao 15/1/2026
3 02/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh bông lan trứng muối 15/1/2026
4 03/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh bông lan cocktail 15/1/2026
5 04/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh bông lan da beo 15/1/2026
6 05/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh bông lan trà xanh 15/1/2026
7 06/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh chiffon hương hoa anh đào 15/1/2026
8 07/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh gato sinh nhật 15/1/2026
9 08/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh mì sandwich lát 15/1/2026
10 09/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh mì sandwich nho 15/1/2026
11 10/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh mì trứng muối chà bông phô mai 15/1/2026
12 11/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh mì nhân mặn 15/1/2026
13 12/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bánh mì nhân ngọt 15/1/2026
14 13/THỰC PHẨM THÀNH PHÁT/2025 Bông lan cuốn kem 15/1/2026
15 Công ty TNHH TMDV SX An Phát F&B Số 56 Đinh Tiên Hoàng, phường Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk 01/AN PHÁT F&B/2025 Cà phê hạt rang An Phát - BMT 21/1/2026
16 02/AN PHÁT F&B/2025 Cà phê bột An Phát - BMT 21/1/2026
17 03/AN PHÁT F&B/2025 Bột ca cao An Phát - BMT 21/1/2026
18 HKD Bánh bao Mộc Miên 267/11A Nguyễn Văn Cừ, P.Tân Lập, tỉnh Đắk Lắk 06/HKD BÁNH BAO MỘC MIÊN/2026 Bánh bao socola 23/1/2026
19 07/HKD BÁNH BAO MỘC MIÊN/2026 Bánh bao gạo lứt xá xiếu phô mai 23/1/2026

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,807.55 17,987.42 18,563.80
CAD 18,760.72 18,950.22 19,557.45
CNY 3,647.11 3,683.95 3,801.99
EUR 30,231.54 30,536.90 31,825.91
GBP 34,903.20 35,255.76 36,385.47
HKD 3,236.63 3,269.32 3,394.39
JPY 163.46 165.11 173.85
SGD 19,993.02 20,194.97 20,883.82
USD 25,790.00 25,820.00 26,180.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây