tải xuống

40 thông báo SPS từ WTO: Cập nhật yêu cầu mới với doanh nghiệp Việt

 05:23 17/04/2026

Từ 1–15/4, các thành viên WTO ban hành 40 thông báo về an toàn thực phẩm và kiểm dịch, các quy định mới này có thể tác động trực tiếp đến xuất khẩu của doanh nghiệp Việt, bao gồm 23 dự thảo đang lấy ý kiến và 17 quy định đã có hiệu lực.
Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 15/4/2026)

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 15/4/2026)

 00:32 15/04/2026

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 15/4/2026)
thong bao 1 1 1

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 08/4/2026)

 05:09 08/04/2026

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 08/4/2026)
Thông báo thực thi quy định về quản lý đăng ký doanh nghiệp nước ngoài đối với thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc

Thông báo thực thi quy định về quản lý đăng ký doanh nghiệp nước ngoài đối với thực phẩm nhập khẩu vào Trung Quốc

 23:46 07/04/2026

Ngày 26/3/2026, Trung Quốc đã gửi thông báo mã G/TBT/N/CHN/1964/Add.2 tới Ủy ban Hàng rào kỹ thuật trong thương mại (TBT) của Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) về Thông báo thực thi Quy định của Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa về quản lý đăng ký doanh nghiệp nước ngoài đối với thực phẩm nhập khẩu (Nghị định 280).
thong bao 1 1 1

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 01/4/2026)

 21:23 31/03/2026

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2026 (đến ngày 01/4/2026)
Code Buy Transfer Sell
AUD 18,370.55 18,556.11 19,150.35
CAD 18,773.58 18,963.21 19,570.49
CNY 3,757.19 3,795.14 3,916.68
EUR 30,037.12 30,340.52 31,620.64
GBP 34,643.22 34,993.15 36,113.77
HKD 3,265.49 3,298.47 3,424.60
JPY 159.45 161.06 169.58
SGD 20,102.74 20,305.79 20,998.03
USD 26,100.00 26,130.00 26,360.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây