| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 71,500 | +1,500 |
| Gia Lai | 70,000 | +1,000 |
| Đắk Nông | 71,500 | +1,500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 73,000 | +1,000 |
| Bình Phước | 72,000 | +1,500 |
| Đồng Nai | 70,000 | +1,000 |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,152 | Trừ lùi: +55 |
| Đắk Lắk | 42,000 | 0 |
| Lâm Đồng | 41,400 | 0 |
| Gia Lai | 41,900 | 0 |
| Đắk Nông | 41,900 | 0 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,050 | -10 |
| Cà phê Robusta London | 2.097 USD/tấn | |
| Cà phê Arabica New York | 229.45 cent/lb | |
| Điều | ||
| Giá điều Đắk Lắk | 21.000VNĐ – 25.000VNĐ | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 26,500 VND | |
| Hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 27,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 24,500 VND – 26,000 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 26,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong rừng tự nhiên | 620,000đ/lít | |
| Mật ong đắng | 700,000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Giá mật ong hoa cà phê | 200,000 – 300,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa xuyến chi | 260,000 – 350,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa vải | 220,000 – 300,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa tràm | 350,000 – 500,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa bạc hà | 560,000 – 1,200,000 đồng | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt – Tà Pét | Đồng/độ TSC | 300,000 – 325,000 |
| Lộc Ninh – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 310,000 |
| Tiểu Điền – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300,000 – 325,000 |
| Mủ tươi – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300,000 – 325,000 |
| Bình Long – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335,000 |
| Phú Riềng – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335,000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 300,000 – 325,000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 300,000 – 335,000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 19,62 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 246,20 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 248,0 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 13,045 |
| Cao su tại Singapore | Sing/tấn | 217,00 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,899.43 | 18,080.23 | 18,659.22 |
| CAD | 18,206.90 | 18,390.80 | 18,979.73 |
| CNY | 3,791.42 | 3,829.72 | 3,952.36 |
| EUR | 29,228.38 | 29,523.62 | 30,769.24 |
| GBP | 34,107.48 | 34,452.00 | 35,555.25 |
| HKD | 3,264.35 | 3,297.32 | 3,423.39 |
| JPY | 154.49 | 156.05 | 165.96 |
| SGD | 19,851.74 | 20,052.26 | 20,735.83 |
| USD | 26,120.00 | 26,150.00 | 26,530.00 |