| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 79,500 | - |
| Gia Lai | 78,500 | - |
| Đắk Nông | 79,500 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 80,500 | - |
| Bình Phước | 79,500 | - |
| Đồng Nai | 78,000 | - |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,194 | Trừ lùi: +55 |
| Đắk Lắk | 41,200 | -600 |
| Lâm Đồng | 40,600 | -600 |
| Gia Lai | 41,100 | -600 |
| Đắk Nông | 41,100 | -600 |
| Tỷ giá USD/VND | 22,740 | 0 |
| Điều | ||
| Giá điều Đắk Lắk | 21,000 VND – 25,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 26,500 VND | |
| Giá hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 27,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 24,500 VND – 26,000 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 26,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong khoái rừng | 620,000 – 890,000đ | |
| Mật ong ruồi rừng | 1,300,000 – 1,700,000 | |
| Mật ong rừng U Minh | 680,000 – 880,000 | |
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580,000 – 780,000 | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560,000 – 660,000 | |
| Mật ong hoa nhãn | 260,000 – 360,000 | |
| Mật ong hoa cà phê | 200,000 – 260,000 | |
| Mật ong hoa tràm | 260,000 – 550,000 | |
| Giá mật ong hoa bạc hà | 390,000 – 490,000 | |
| Mật ong hoa vải | 290,000 – 390,000 | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Đông Nam Bộ | Đồng/độ mủ | 300,000 – 315,000 |
| Bình Phước | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Phú Riềng | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Bình Dương | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Đồng Nai | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Tây Ninh | Đồng/độ mủ | 340,000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 19,23 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 257,00 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 257,0 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 13,400 |
| Cao su tại Singapore | Sing/tấn | 218,10 |
Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 13/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 10/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 9/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,099.63 | 18,282.45 | 18,867.91 |
| CAD | 18,538.22 | 18,725.47 | 19,325.12 |
| CNY | 3,756.91 | 3,794.86 | 3,916.38 |
| EUR | 30,018.89 | 30,322.11 | 31,601.42 |
| GBP | 34,448.84 | 34,796.80 | 35,911.10 |
| HKD | 3,268.77 | 3,301.78 | 3,428.03 |
| JPY | 159.22 | 160.83 | 169.33 |
| SGD | 20,114.87 | 20,318.05 | 21,010.68 |
| USD | 26,111.00 | 26,141.00 | 26,361.00 |