Tác giả: Lan Viên - Văn phòng Sở Công thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 10/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 09/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 08/6/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,005.52 | 18,187.39 | 18,769.82 |
| CAD | 18,390.40 | 18,576.17 | 19,171.04 |
| CNY | 3,789.31 | 3,827.59 | 3,950.16 |
| EUR | 29,591.86 | 29,890.76 | 31,151.89 |
| GBP | 34,297.20 | 34,643.64 | 35,753.05 |
| HKD | 3,264.81 | 3,297.79 | 3,423.89 |
| JPY | 158.45 | 160.05 | 168.51 |
| SGD | 19,916.65 | 20,117.83 | 20,803.65 |
| USD | 26,100.00 | 26,130.00 | 26,410.00 |