| STT | Thời gian dự kiến | Số lớp dự kiến | Nội dung đào tạo |
| 1 | Từ ngày 06 - 14/8/2018 | 02 lớp | An toàn thực phẩm Khởi sự kinh doanh |
| 2 | Từ ngày 14 - 18/8/2018 | 01 lớp | Quản trị doanh nghiệp |
| 3 | Từ ngày 20 - 24/8/2018 | 01 lớp | Quản trị doanh nghiệp |
Tác giả: Nguyễn Cẩm Tú - Sở Công thương Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 02/03/2026
Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,062.07 | 18,244.51 | 18,828.91 |
| CAD | 18,697.50 | 18,886.36 | 19,491.32 |
| CNY | 3,709.78 | 3,747.25 | 3,867.28 |
| EUR | 29,884.75 | 30,186.61 | 31,460.46 |
| GBP | 34,097.10 | 34,441.52 | 35,544.72 |
| HKD | 3,254.87 | 3,287.75 | 3,413.48 |
| JPY | 161.17 | 162.80 | 171.41 |
| SGD | 20,050.33 | 20,252.86 | 20,943.44 |
| USD | 25,959.00 | 25,989.00 | 26,289.00 |