| STT | Tên cơ sở | Địa chỉ | Số tự công bố | Sản phẩm | Ngày tiếp nhận HS |
| 1 | Hộ kinh doanh Phạm Viết Châu | Thôn Tây Hà, xã Cư Bao, thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk | 01/ HKD PHẠM VIẾT CHÂU/ 2021 | Bún khô | 4/1/2022 |
| 2 | Hộ kinh doanh Cửa hàng tạp hóa rượu Ba Miền | Số 14B Phùng Hưng, phường Ea Tam, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 35 độ) | 1/12/2022 |
| 3 | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 50 độ) | 1/12/2022 | ||
| 4 | HKD Võ Phụng Hoàng | Buôn Ko Đung B, xã Ea Nuôl, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk | 01/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Rượu vang | 1/12/2022 |
| 5 | 02/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Nước trái cây lên men | 1/12/2022 |
Tác giả: Ngọc Tuấn - Văn Phòng Sở
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 04/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,787.28 | 17,966.95 | 18,542.67 |
| CAD | 18,576.42 | 18,764.06 | 19,365.33 |
| CNY | 3,652.52 | 3,689.42 | 3,807.64 |
| EUR | 29,927.52 | 30,229.82 | 31,505.86 |
| GBP | 34,685.32 | 35,035.68 | 36,158.34 |
| HKD | 3,233.48 | 3,266.14 | 3,391.09 |
| JPY | 160.90 | 162.53 | 171.13 |
| SGD | 19,934.76 | 20,136.13 | 20,822.97 |
| USD | 25,790.00 | 25,820.00 | 26,180.00 |