| STT | Tên cơ sở | Địa chỉ | Số tự công bố | Sản phẩm | Ngày tiếp nhận HS |
| 1 | Hộ kinh doanh Phạm Viết Châu | Thôn Tây Hà, xã Cư Bao, thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk | 01/ HKD PHẠM VIẾT CHÂU/ 2021 | Bún khô | 4/1/2022 |
| 2 | Hộ kinh doanh Cửa hàng tạp hóa rượu Ba Miền | Số 14B Phùng Hưng, phường Ea Tam, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 35 độ) | 1/12/2022 |
| 3 | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 50 độ) | 1/12/2022 | ||
| 4 | HKD Võ Phụng Hoàng | Buôn Ko Đung B, xã Ea Nuôl, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk | 01/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Rượu vang | 1/12/2022 |
| 5 | 02/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Nước trái cây lên men | 1/12/2022 |
Tác giả: Ngọc Tuấn - Văn Phòng Sở
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,015.12 | 18,197.09 | 18,780.14 |
| CAD | 18,551.98 | 18,739.38 | 19,339.80 |
| CNY | 3,700.71 | 3,738.09 | 3,857.87 |
| EUR | 29,925.39 | 30,227.67 | 31,503.54 |
| GBP | 34,205.88 | 34,551.40 | 35,658.46 |
| HKD | 3,234.98 | 3,267.65 | 3,392.65 |
| JPY | 161.19 | 162.82 | 171.43 |
| SGD | 20,050.72 | 20,253.25 | 20,944.04 |
| USD | 25,820.00 | 25,850.00 | 26,230.00 |