| STT | Tên cơ sở | Địa chỉ | Số tự công bố | Sản phẩm | Ngày tiếp nhận HS |
| 1 | Hộ kinh doanh Phạm Viết Châu | Thôn Tây Hà, xã Cư Bao, thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk | 01/ HKD PHẠM VIẾT CHÂU/ 2021 | Bún khô | 4/1/2022 |
| 2 | Hộ kinh doanh Cửa hàng tạp hóa rượu Ba Miền | Số 14B Phùng Hưng, phường Ea Tam, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 35 độ) | 1/12/2022 |
| 3 | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 50 độ) | 1/12/2022 | ||
| 4 | HKD Võ Phụng Hoàng | Buôn Ko Đung B, xã Ea Nuôl, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk | 01/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Rượu vang | 1/12/2022 |
| 5 | 02/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Nước trái cây lên men | 1/12/2022 |
Tác giả: Ngọc Tuấn - Văn Phòng Sở
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 18/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 17/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 16/6//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,049.97 | 18,232.29 | 18,816.16 |
| CAD | 18,196.93 | 18,380.74 | 18,969.37 |
| CNY | 3,793.81 | 3,832.13 | 3,954.85 |
| EUR | 29,547.27 | 29,845.73 | 31,104.97 |
| GBP | 34,145.68 | 34,490.58 | 35,595.11 |
| HKD | 3,263.74 | 3,296.71 | 3,422.76 |
| JPY | 158.20 | 159.80 | 168.25 |
| SGD | 19,918.37 | 20,119.56 | 20,805.45 |
| USD | 26,081.00 | 26,111.00 | 26,431.00 |