| STT | Tên cơ sở | Địa chỉ | Số tự công bố | Sản phẩm | Ngày tiếp nhận HS |
| 1 | Hộ kinh doanh Phạm Viết Châu | Thôn Tây Hà, xã Cư Bao, thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk | 01/ HKD PHẠM VIẾT CHÂU/ 2021 | Bún khô | 4/1/2022 |
| 2 | Hộ kinh doanh Cửa hàng tạp hóa rượu Ba Miền | Số 14B Phùng Hưng, phường Ea Tam, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 35 độ) | 1/12/2022 |
| 3 | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 50 độ) | 1/12/2022 | ||
| 4 | HKD Võ Phụng Hoàng | Buôn Ko Đung B, xã Ea Nuôl, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk | 01/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Rượu vang | 1/12/2022 |
| 5 | 02/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Nước trái cây lên men | 1/12/2022 |
Tác giả: Ngọc Tuấn - Văn Phòng Sở
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 05/5//2026
Bảng giá nông sản ngày 04/5//2026
Bảng giá nông sản ngày 29/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,379.39 | 18,565.04 | 19,159.54 |
| CAD | 18,845.78 | 19,036.14 | 19,645.74 |
| CNY | 3,758.67 | 3,796.64 | 3,918.22 |
| EUR | 29,995.79 | 30,298.78 | 31,577.11 |
| GBP | 34,715.76 | 35,066.43 | 36,189.35 |
| HKD | 3,267.51 | 3,300.52 | 3,426.72 |
| JPY | 161.72 | 163.36 | 172.00 |
| SGD | 20,088.08 | 20,290.99 | 20,982.70 |
| USD | 26,106.00 | 26,136.00 | 26,366.00 |