| STT | Tên cơ sở | Địa chỉ | Số tự công bố | Sản phẩm | Ngày tiếp nhận HS |
| 1 | Hộ kinh doanh Phạm Viết Châu | Thôn Tây Hà, xã Cư Bao, thị xã Buôn Hồ, tỉnh Đắk Lắk | 01/ HKD PHẠM VIẾT CHÂU/ 2021 | Bún khô | 4/1/2022 |
| 2 | Hộ kinh doanh Cửa hàng tạp hóa rượu Ba Miền | Số 14B Phùng Hưng, phường Ea Tam, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 35 độ) | 1/12/2022 |
| 3 | 01/RƯỢU BA MIỀN CHU CHIN/2022 | Rượu ba miền Chu Chin (rượu bầu đá 50 độ) | 1/12/2022 | ||
| 4 | HKD Võ Phụng Hoàng | Buôn Ko Đung B, xã Ea Nuôl, huyện Buôn Đôn, tỉnh Đắk Lắk | 01/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Rượu vang | 1/12/2022 |
| 5 | 02/HKD VÕ PHỤNG HOÀNG/2022 | Nước trái cây lên men | 1/12/2022 |
Tác giả: Ngọc Tuấn - Văn Phòng Sở
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 14/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 13/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 10/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,180.87 | 18,364.51 | 18,952.61 |
| CAD | 18,624.81 | 18,812.94 | 19,415.39 |
| CNY | 3,765.07 | 3,803.10 | 3,924.89 |
| EUR | 30,192.82 | 30,497.80 | 31,784.53 |
| GBP | 34,680.94 | 35,031.25 | 36,153.06 |
| HKD | 3,267.52 | 3,300.52 | 3,426.72 |
| JPY | 159.74 | 161.35 | 169.89 |
| SGD | 20,145.81 | 20,349.30 | 21,043.00 |
| USD | 26,111.00 | 26,141.00 | 26,361.00 |