| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 71.000 | +500 |
| Gia Lai | 70.000 | +500 |
| Đắk Nông | 71.000 | +500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 73.500 | +1000 |
| Bình Phước | 72.000 | +500 |
| Đồng Nai | 70.000 | +500 |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,064 | Trừ lùi: +55 |
| Đắk Lắk | 43,800 | +900 |
| Lâm Đồng | 43,300 | +900 |
| Gia Lai | 43,700 | +900 |
| Đắk Nông | 43,700 | +900 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,230 | +15 |
| Cà phê Robusta London | 2.009 USD/tấn | |
| Cà phê Arabica New York | 219.1 Cent/lb | |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đắk Lắk | 21,000 VND – 25,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 26,500 VND | |
| Hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 27,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 24,500 VND – 26,000 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 26,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong rừng tự nhiên | 620.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa cà phê | 200.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa bạc hà | 450.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa xuyến chi | 270.000đ/lít | |
| Mật ong đắng | 700.000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Giá mật ong hoa cà phê | 200.000 – 300.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa xuyến chi | 260.000 – 350.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa vải | 220.000 – 300.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa tràm | 350.000 – 500.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa bạc hà | 560.000 – 1.200.000 đồng | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 300.000-325.000 |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 310.000 |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300.000-325.000 |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300.000-325.000 |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335.000 |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335.000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 300.000-325.000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 300.000-335.000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 17.40 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 156.60 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 250.8 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 12.065 |
| cao su tại Singapore | Sing/tấn | 176.00 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,173.49 | 17,346.96 | 17,902.53 |
| CAD | 18,592.29 | 18,780.10 | 19,381.57 |
| CNY | 3,663.92 | 3,700.93 | 3,819.46 |
| EUR | 29,990.25 | 30,293.18 | 31,571.40 |
| GBP | 34,649.03 | 34,999.02 | 36,119.94 |
| HKD | 3,280.10 | 3,313.23 | 3,439.92 |
| JPY | 161.96 | 163.60 | 172.25 |
| SGD | 19,937.83 | 20,139.23 | 20,825.85 |
| USD | 26,048.00 | 26,078.00 | 26,378.00 |