| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 71.500 | +500 |
| Gia Lai | 70.500 | +500 |
| Đắk Nông | 71.500 | +500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 74.000 | +500 |
| Bình Phước | 72.500 | +500 |
| Đồng Nai | 70.500 | +500 |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,086 | Trừ lùi: +55 |
| Đắk Lắk | 44,500 | 0 |
| Lâm Đồng | 44,000 | 0 |
| Gia Lai | 44,400 | 0 |
| Đắk Nông | 44,400 | 0 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,210 | 0 |
| Cà phê Robusta London | 2.031 USD/tấn | |
| Cà phê Arabica New York | 213.2 Cent/lb | |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đồng Nai | 20,500 VND – 38,500 VND | |
| Hạt điều thô Bình Phước | 19,500 VND – 29,500 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 20,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 20,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong rừng tự nhiên | 620.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa cà phê | 200.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa bạc hà | 450.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa xuyến chi | 270.000đ/lít | |
| Mật ong đắng | 700.000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Giá mật ong hoa cà phê | 200.000 – 300.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa xuyến chi | 260.000 – 350.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa vải | 220.000 – 300.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa tràm | 350.000 – 500.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa bạc hà | 560.000 – 1.200.000 đồng | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 300.000-325.000 |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 310.000 |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300.000-325.000 |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300.000-325.000 |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335.000 |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335.000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 300.000-325.000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 300.000-335.000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 17.64 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 150.30 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 251.8 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 12.285 |
| cao su tại Singapore | Sing/tấn | 173.50 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,501.59 | 17,678.38 | 18,244.59 |
| CAD | 18,549.49 | 18,736.86 | 19,336.98 |
| CNY | 3,672.87 | 3,709.97 | 3,828.79 |
| EUR | 30,022.45 | 30,325.71 | 31,605.35 |
| GBP | 34,502.04 | 34,850.55 | 35,966.77 |
| HKD | 3,270.21 | 3,303.24 | 3,429.56 |
| JPY | 160.03 | 161.65 | 170.19 |
| SGD | 19,982.02 | 20,183.86 | 20,872.04 |
| USD | 26,031.00 | 26,061.00 | 26,381.00 |