| Tiêu | ||||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
||
| Đắk Lắk | 76,500 | - | ||
| Gia Lai | 75,500 | - | ||
| Đắk Nông | 76,500 | - | ||
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 77,500 | - | ||
| Bình Phước | 76,500 | - | ||
| Đồng Nai | 75,000 | - | ||
| Cà phê | ||||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi | ||
| FOB (HCM) | 2,163 | Trừ lùi: +55 | ||
| Đắk Lắk | 41,400 | +200 | ||
| Lâm Đồng | 40,800 | +200 | ||
| Gia Lai | 41,300 | +200 | ||
| Đắk Nông | 41,300 | +200 | ||
| Tỷ giá USD/VND | 22,730 | +10 | ||
| Điều | ||||
| Giá điều Đồng Nai | 20,500 VND – 38,500 VND | |||
| Giá hạt điều thô Bình Phước | 19,500 VND – 29,500 VND | |||
| Giá điều Gia Lai | 20,000 VND – 31,500 VND | |||
| Giá điều Đăk Nông |
|
|||
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |||
| Mật ong rừng tự nhiên | 620,000đ/lít | |||
| Mật ong đắng | 700,000đ/lít | |||
| Loại mật ong nuôi | ||||
| Giá mật ong hoa cà phê | 200,000 – 300,000 đồng/lít | |||
| Giá mật ong hoa xuyến chi | 260,000 – 350,000 đồng/lít | |||
| Giá mật ong hoa vải | 220,000 – 300,000 đồng/lít | |||
| Giá mật ong hoa tràm | 350,000 – 500,000 đồng/lít | |||
| Giá mật ong hoa bạc hà | 560,000 – 1,200,000 đồng/lít | |||
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||||
| Mủ tại Tà Nốt – Tà Pét | Đồng/độ TSC | 300,000 – 325,000 | ||
| Lộc Ninh – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 310,000 | ||
| Tiểu Điền – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300,000 – 325,000 | ||
| Mủ tươi – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300,000 – 325,000 | ||
| Bình Long – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335,000 | ||
| Phú Riềng – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335,000 | ||
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 300,000 – 325,000 | ||
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 300,000 – 335,000 | ||
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa | ||
| Đường | UScents/lb | 20,30 | ||
| Cao su thế giới | JPY/kg | 270,00 | ||
| CAO SU RSS3 | ||||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 269,0 | ||
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 13,265 | ||
| Cao su tại Singapore | Sing/tấn | 214,60 | ||
Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 09/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 06/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,971.71 | 18,153.24 | 18,734.97 |
| CAD | 18,709.96 | 18,898.95 | 19,504.57 |
| CNY | 3,661.76 | 3,698.75 | 3,817.28 |
| EUR | 30,146.02 | 30,450.52 | 31,735.93 |
| GBP | 34,584.54 | 34,933.88 | 36,053.34 |
| HKD | 3,229.12 | 3,261.74 | 3,386.53 |
| JPY | 163.54 | 165.19 | 173.93 |
| SGD | 20,026.87 | 20,229.16 | 20,919.22 |
| USD | 25,750.00 | 25,780.00 | 26,160.00 |