| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 68.500 | - |
| Gia Lai | 67.500 | - |
| Đắk Nông | 68.500 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 70.500 | - |
| Bình Phước | 69.500 | - |
| Đồng Nai | 67.500 | - |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2.036 | Trừ lùi: +55 |
| Đắk Lắk | 42.200 | 0 |
| Lâm Đồng | 41.700 | 0 |
| Gia Lai | 42.100 | 0 |
| Đắk Nông | 42.100 | 0 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,220 | -10 |
| Cà phê Robusta London | 1.981 USD/tấn | |
| Cà phê Arabica New York | 220.45 cent/lb | |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Hạt điều tươi Bình Phước | 25.000 VND – 29.000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong rừng tự nhiên | 620.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa cà phê | 200.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa bạc hà | 450.000đ/lít | |
| Mật ong Hoa xuyến chi | 270.000đ/lít | |
| Mật ong đắng | 700.000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Giá mật ong hoa cà phê | 200.000 – 300.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa xuyến chi | 260.000 – 350.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa vải | 220.000 – 300.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa tràm | 350.000 – 500.000 đồng | |
| Giá mật ong hoa bạc hà | 560.000 – 1.200.000 đồng | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 300.000-325.000 |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 310.000 |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300.000-325.000 |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300.000-325.000 |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335.000 |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335.000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 300.000-325.000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 300.000-335.000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 19.40 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 255.40 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 254.0 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 12.555 |
| cao su tại Singapore | Sing/tấn | 191.90 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 27/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 26/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,674.51 | 17,853.04 | 18,425.27 |
| CAD | 17,977.59 | 18,159.18 | 18,741.23 |
| CNY | 3,777.18 | 3,815.33 | 3,937.63 |
| EUR | 28,137.65 | 28,421.87 | 29,621.86 |
| GBP | 33,600.96 | 33,940.36 | 35,028.24 |
| HKD | 3,202.31 | 3,234.66 | 3,358.43 |
| JPY | 157.91 | 159.51 | 168.79 |
| SGD | 19,647.93 | 19,846.39 | 20,523.54 |
| USD | 25,630.00 | 25,660.00 | 26,040.00 |