| Tiêu | |||||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|||
| Đắk Lắk | 72.000 | - | |||
| Gia Lai | 71.000 | - | |||
| Đắk Nông | 72.000 | - | |||
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 74.000 | - | |||
| Bình Phước | 73.000 | - | |||
| Đồng Nai | 71.000 | - | |||
| Cà phê | |||||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi | |||
| Đắk Lăk | 67,600 | -200 | |||
| Lâm Đồng | 67,000 | -200 | |||
| Gia Lai | 67,200 | -200 | |||
| Đắk Nông | 67,800 | -200 | |||
| Tỷ giá USD/VND | 23,540 | -15 | |||
| Cà phê Robusta London | 2.679 USD/tấn | ||||
| Cà phê Arabica New York | 160.75 Cent/lb | ||||
| ĐIỀU (giá điều các tỉnh Tây Nguyên) – đ/kg | |||||
| Đắk Nông | 43.000 | - | |||
| Gia Lai | 41.000 | - | |||
| Kon Tum | 42.500 | - | |||
| Lâm Đồng | 42.000 | - | |||
| Tham khảo giá mật ong trong nước | |||||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | ||||
| Mật ong khoái rừng | 620.000đ → 890.000đ/lít | ||||
| Mật ong ruồi rừng | 1.3 triệu đ → 1.7 triệu đ/lít | ||||
| Mật ong rừng U Minh | 680.000đ → 880.000đ/lít | ||||
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580.000đ → 780.000đ/lít | ||||
| Loại mật ong nuôi | |||||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560.000đ → 660.000đ/lít | ||||
| Mật ong hoa nhãn | 260.000đ → 360.000đ/ lít | ||||
| Mật ong hoa cà phê | 200.000đ → 260.000đ/lít | ||||
| Mật ong hoa tràm | 260.000đ → 550.000đ/lít | ||||
| Mật ong hoa bạc hà | 390.000đ → 490.000đ/lít | ||||
| Mật ong hoa vải | 290.000đ → 390.000đ/lít | ||||
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | |||||
| Mủ cao su tại Việt Nam | |||||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 | |||
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 | |||
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 | |||
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 | |||
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 245.000 | |||
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000 | |||
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 230.000-235.000 | |||
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 | |||
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | |||||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa | |||
| Đường | UScents/lb | 23.79 | |||
| Cao su thế giới | JPY/kg | 128.80 | |||
| CAO SU RSS3, TSR20 | |||||
| Giá cao su Tokyo(TOCOM) | Kg/Yên | 192.80 | |||
| Giá cao su tự nhiên (FHFE)-Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 11.915 | |||
| Giá cao su TSR20 (SGX)- Singapore | Sing/tấn | 132.90 | |||
| Tên loại Sầu Riêng | Giá Hôm Nay (VNĐ/kg) | Thay đổi |
| KHU VỰC MIỀN TÂY NAM BỘ | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 55.000 - 60.000 | - |
| RI6 Xô | 45.000 - 52.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 90.000 - 96.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 80.000 - 85.000 | - |
| KHU VỰC MIỀN ĐÔNG NAM BỘ | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 55.000 - 59.000 | - |
| RI6 Xô | 45.000 - 50.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 90.000 - 96.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 80.000 - 85.000 | - |
| KHU VỰC TÂY NGUYÊN | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 55.000 - 59.000 | - |
| RI6 Xô | 45.000 - 50.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 90.000 - 98.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 80.000 - 85.000 | - |
Nguồn tin: Trung tâm Thông tin công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,507.27 | 17,684.11 | 18,250.49 |
| CAD | 18,563.64 | 18,751.15 | 19,351.71 |
| CNY | 3,670.61 | 3,707.69 | 3,826.44 |
| EUR | 30,060.71 | 30,364.35 | 31,645.59 |
| GBP | 34,528.36 | 34,877.13 | 35,994.17 |
| HKD | 3,272.71 | 3,305.76 | 3,432.18 |
| JPY | 159.91 | 161.52 | 170.07 |
| SGD | 19,969.15 | 20,170.86 | 20,858.57 |
| USD | 26,051.00 | 26,081.00 | 26,381.00 |