| Tiêu | |||||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|||
| Đắk Lắk | 71.500 | -500 | |||
| Gia Lai | 70.500 | -500 | |||
| Đắk Nông | 71.500 | -500 | |||
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 73.000 | -500 | |||
| Bình Phước | 72.500 | -500 | |||
| Đồng Nai | 70.500 | -500 | |||
| Cà phê | |||||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi | |||
| Đắk Lăk | 67,200 | -100 | |||
| Lâm Đồng | 66,500 | -100 | |||
| Gia Lai | 66,600 | -100 | |||
| Đắk Nông | 67,400 | -100 | |||
| Tỷ giá USD/VND | 23,570 | 0 | |||
| Cà phê Robusta London | 2.672 USD/tấn | ||||
| Cà phê Arabica New York | 157.80 Cent/lb | ||||
| ĐIỀU (giá điều các tỉnh Tây Nguyên) – đ/kg | |||||
| Đắk Nông | 43.000 | - | |||
| Gia Lai | 41.000 | - | |||
| Kon Tum | 42.500 | - | |||
| Lâm Đồng | 42.000 | - | |||
| Tham khảo giá mật ong trong nước | |||||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | ||||
| Mật ong khoái rừng | 620.000đ → 890.000đ/lít | ||||
| Mật ong ruồi rừng | 1.3 triệu đ → 1.7 triệu đ/lít | ||||
| Mật ong rừng U Minh | 680.000đ → 880.000đ/lít | ||||
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580.000đ → 780.000đ/lít | ||||
| Loại mật ong nuôi | |||||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560.000đ → 660.000đ/lít | ||||
| Mật ong hoa nhãn | 260.000đ → 360.000đ/ lít | ||||
| Mật ong hoa cà phê | 200.000đ → 260.000đ/lít | ||||
| Mật ong hoa tràm | 260.000đ → 550.000đ/lít | ||||
| Mật ong hoa bạc hà | 390.000đ → 490.000đ/lít | ||||
| Mật ong hoa vải | 290.000đ → 390.000đ/lít | ||||
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | |||||
| Mủ cao su tại Việt Nam | |||||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 | |||
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 | |||
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 | |||
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 | |||
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 245.000 | |||
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000 | |||
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 230.000-235.000 | |||
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 | |||
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | |||||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa | |||
| Đường | UScents/lb | 24.38 | |||
| Cao su thế giới | JPY/kg | 128.20 | |||
| CAO SU RSS3, TSR20 | |||||
| Giá cao su Tokyo(TOCOM) | Kg/Yên | 195.40 | |||
| Giá cao su tự nhiên (FHFE)-Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 11.890 | |||
| Giá cao su TSR20 (SGX)- Singapore | Sing/tấn | 129.40 | |||
| Tên loại Sầu Riêng | Giá Hôm Nay (VNĐ/kg) | Thay đổi |
| KHU VỰC MIỀN TÂY NAM BỘ | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 55.000 - 60.000 | - |
| RI6 Xô | 45.000 - 52.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 87.000 - 90.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 80.000 - 85.000 | - |
| KHU VỰC MIỀN ĐÔNG NAM BỘ | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 55.000 - 59.000 | - |
| RI6 Xô | 45.000 - 50.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 87.000 - 90.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 78.000 - 83.000 | - |
| KHU VỰC TÂY NGUYÊN | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 55.000 - 59.000 | - |
| RI6 Xô | 45.000 - 50.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 87.000 - 90.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 78.000 - 83.000 | - |
Nguồn tin: Trung tâm Thông tin công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,104.60 | 17,277.37 | 17,830.69 |
| CAD | 18,638.94 | 18,827.22 | 19,430.17 |
| CNY | 3,664.03 | 3,701.04 | 3,819.57 |
| EUR | 29,982.36 | 30,285.21 | 31,563.05 |
| GBP | 34,419.26 | 34,766.93 | 35,880.37 |
| HKD | 3,279.27 | 3,312.39 | 3,439.05 |
| JPY | 161.40 | 163.03 | 171.65 |
| SGD | 19,878.65 | 20,079.44 | 20,764.00 |
| USD | 26,050.00 | 26,080.00 | 26,380.00 |