| STT | Tên cơ sở | Địa chỉ | Số tự công bố | Sản phẩm | Ngày tiếp nhận HS |
| 1 | Hộ kinh doanh Thiên Văn | 148 Ngô Quyền, phường Tân An, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk | 01/HKD THIÊN VĂN/2022 | Bánh mì | 9/1/2023 |
| 2 | 02/HKD THIÊN VĂN/2022 | Bánh kem | |||
| 3 | Công ty TNHH SX TM DV Mission | Số 02 đường Vành đai cũ, xã Cư Êbur, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk Lắk | 02/MISSION/2022 | Bánh tráng không nhúng nước 3 ngộ | 27/12/2022 |
| 4 | 03/MISSION/2022 | Bánh tráng mè nhúng nước 3 ngộ | |||
| 5 | 04/MISSION/2022 | Bánh tráng trộn 3 ngộ | |||
| 6 | 01/MISSION/2023 | Bánh đa nem 3 Ngộ | 2/2/2023 | ||
| 7 | 02/MISSION/2023 | Bánh đa Đô Lương 3 Ngộ | 2/2/2023 |
Nguồn tin: Phòng Quản lý Công nghiệp
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 12/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 09/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,843.15 | 18,023.38 | 18,715.90 |
| CAD | 18,552.17 | 18,739.57 | 19,459.60 |
| CNY | 3,652.43 | 3,689.32 | 3,831.08 |
| EUR | 29,919.38 | 30,221.59 | 31,692.00 |
| GBP | 34,364.40 | 34,711.51 | 36,045.24 |
| HKD | 3,218.80 | 3,251.31 | 3,396.56 |
| JPY | 162.74 | 164.38 | 174.15 |
| SGD | 19,954.07 | 20,155.62 | 20,971.98 |
| USD | 25,750.00 | 25,780.00 | 26,160.00 |