| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 77,000 | -500 |
| Gia Lai | 76,000 | -500 |
| Đắk Nông | 77,000 | -500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 78,000 | -1,000 |
| Bình Phước | 77,000 | -1,000 |
| Đồng Nai | 75,500 | -1,000 |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,171 | Trừ lùi: +55 |
| Đắk Lắk | 41,500 | 0 |
| Lâm Đồng | 40,900 | 0 |
| Gia Lai | 41,400 | 0 |
| Đắk Nông | 41,400 | 0 |
| Tỷ giá USD/VND | 22,830 | 0 |
| Điều | ||
| Giá điều Đắk Lắk | 26,000 VND – 31,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Giá hạt điều thô Bình Phước | 25,000 VNĐ – 27,000 VNĐ | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong rừng tự nhiên | 620,000đ/lít | |
| Mật ong đắng | 700,000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Giá mật ong hoa cà phê | 200,000 – 300,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa xuyến chi | 260,000 – 350,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa vải | 220,000 – 300,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa tràm | 350,000 – 500,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa bạc hà | 560,000 – 1,200,000 đồng | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt – Tà Pét | Đồng/độ TSC | 300,000 – 325,000 |
| Lộc Ninh – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 310,000 |
| Tiểu Điền – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300,000 – 325,000 |
| Mủ tươi – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300,000 – 325,000 |
| Bình Long – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335,000 |
| Phú Riềng – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335,000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 300,000 – 325,000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 335,000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 19,21 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 253,00 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 252,9 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 12,845 |
| Cao su tại Singapore | Sing/tấn | 214,60 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,695.08 | 17,873.82 | 18,446.20 |
| CAD | 18,533.85 | 18,721.06 | 19,320.58 |
| CNY | 3,713.37 | 3,750.88 | 3,870.99 |
| EUR | 29,563.64 | 29,862.26 | 31,122.18 |
| GBP | 34,161.23 | 34,506.29 | 35,611.30 |
| HKD | 3,266.73 | 3,299.73 | 3,425.90 |
| JPY | 159.00 | 160.61 | 169.10 |
| SGD | 19,929.04 | 20,130.34 | 20,816.59 |
| USD | 26,105.00 | 26,135.00 | 26,355.00 |