| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 78,000 | - |
| Gia Lai | 77,000 | - |
| Đắk Nông | 78,000 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 80,000 | - |
| Bình Phước | 79,000 | - |
| Đồng Nai | 77,500 | - |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,191 | Trừ lùi: +55 |
| Đắk Lắk | 42,100 | -100 |
| Lâm Đồng | 41,500 | -100 |
| Gia Lai | 42,000 | -100 |
| Đắk Nông | 42,000 | -100 |
| Tỷ giá USD/VND | 22,810 | -20 |
| Điều | ||
| Giá điều Đắk Lắk | 21,000 VND – 25,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 26,500 VND | |
| Giá hạt điều thô Bình Phước | 25,000 VND – 27,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 24,500 VND – 26,000 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 26,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong rừng tự nhiên | 620,000đ/lít | |
| Mật ong đắng | 700,000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Giá mật ong hoa cà phê | 200,000 – 300,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa xuyến chi | 260,000 – 350,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa vải | 220,000 – 300,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa tràm | 350,000 – 500,000 đồng | |
| Giá mật ong hoa bạc hà | 560,000 – 1,200,000 đồng | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt – Tà Pét | Đồng/độ TSC | 300,000 – 325,000 |
| Lộc Ninh – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 310,000 |
| Tiểu Điền – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300,000 – 325,000 |
| Mủ tươi – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 300,000 – 325,000 |
| Bình Long – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335,000 |
| Phú Riềng – Bình Phước | Đồng/độ mủ | 335,000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 300,000 – 325,000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 335,000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 18,82 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 247,80 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 248,8 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 12,660 |
| Cao su tại Singapore | Sing/tấn | 209,00 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,632.62 | 17,810.73 | 18,381.28 |
| CAD | 18,589.65 | 18,777.42 | 19,378.94 |
| CNY | 3,663.31 | 3,700.32 | 3,818.85 |
| EUR | 30,286.32 | 30,592.25 | 31,883.30 |
| GBP | 34,877.94 | 35,230.24 | 36,358.82 |
| HKD | 3,258.99 | 3,291.91 | 3,417.81 |
| JPY | 163.63 | 165.28 | 174.02 |
| SGD | 20,071.99 | 20,274.74 | 20,966.12 |
| USD | 25,940.00 | 25,970.00 | 26,330.00 |