| Stt | Tên thủ tục hành chính | Số, ký hiệu Quyết định công bố TTHC |
| Lĩnh vực hoạt động xây dựng | ||
1 |
Thẩm định thiết kế cơ sở/ thiết kế cơ sở điều chỉnh |
3702/QĐ-UBND ngày 12/12/2019; 2422/QĐ-UBND ngày 07/10/2020 |
2 |
Thẩm định dự án/ dự án điều chỉnh |
3702/QĐ-UBND ngày 12/12/2019; 2422/QĐ-UBND ngày 07/10/2020 |
| 3 | Thẩm định Báo cáo kinh tế - kỹ thuật/Báo cáo kinh tế- kỹ thuật điều chỉnh; thiết kế bản vẽ thi công, dự toán xây dựng/ thiết kế bản vẽ thi công, dự toán xây dựng điều chỉnh của Báo cáo kinh tế - kỹ thuật | 3702/QĐ-UBND ngày 12/12/2019; 2422/QĐ-UBND ngày 07/10/2020 |
| 4 | Thẩm định thiết kế, dự toán xây dựng/ thiết kế, dự toán xây dựng điều chỉnh |
3702/QĐ-UBND ngày 12/12/2019; 2422/QĐ-UBND ngày 07/10/2020 |
Tác giả: Lê Bích-TTKC
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 06/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 05/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 04/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,497.66 | 17,674.41 | 18,240.81 |
| CAD | 18,450.05 | 18,636.42 | 19,233.65 |
| CNY | 3,645.44 | 3,682.26 | 3,800.27 |
| EUR | 29,781.43 | 30,082.25 | 31,352.15 |
| GBP | 34,196.30 | 34,541.72 | 35,648.66 |
| HKD | 3,227.87 | 3,260.48 | 3,385.22 |
| JPY | 159.83 | 161.44 | 169.98 |
| SGD | 19,810.60 | 20,010.71 | 20,693.33 |
| USD | 25,730.00 | 25,760.00 | 26,140.00 |