| Stt | Tên thủ tục hành chính | Số, ký hiệu Quyết định công bố TTHC |
| Lĩnh vực hoạt động xây dựng | ||
1 |
Thẩm định thiết kế cơ sở/ thiết kế cơ sở điều chỉnh |
3702/QĐ-UBND ngày 12/12/2019; 2422/QĐ-UBND ngày 07/10/2020 |
2 |
Thẩm định dự án/ dự án điều chỉnh |
3702/QĐ-UBND ngày 12/12/2019; 2422/QĐ-UBND ngày 07/10/2020 |
| 3 | Thẩm định Báo cáo kinh tế - kỹ thuật/Báo cáo kinh tế- kỹ thuật điều chỉnh; thiết kế bản vẽ thi công, dự toán xây dựng/ thiết kế bản vẽ thi công, dự toán xây dựng điều chỉnh của Báo cáo kinh tế - kỹ thuật | 3702/QĐ-UBND ngày 12/12/2019; 2422/QĐ-UBND ngày 07/10/2020 |
| 4 | Thẩm định thiết kế, dự toán xây dựng/ thiết kế, dự toán xây dựng điều chỉnh |
3702/QĐ-UBND ngày 12/12/2019; 2422/QĐ-UBND ngày 07/10/2020 |
Tác giả: Lê Bích-TTKC
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,015.12 | 18,197.09 | 18,780.14 |
| CAD | 18,551.98 | 18,739.38 | 19,339.80 |
| CNY | 3,700.71 | 3,738.09 | 3,857.87 |
| EUR | 29,925.39 | 30,227.67 | 31,503.54 |
| GBP | 34,205.88 | 34,551.40 | 35,658.46 |
| HKD | 3,234.98 | 3,267.65 | 3,392.65 |
| JPY | 161.19 | 162.82 | 171.43 |
| SGD | 20,050.72 | 20,253.25 | 20,944.04 |
| USD | 25,820.00 | 25,850.00 | 26,230.00 |