Tác giả: Nguyễn Thị Cẩm Tú - Phòng QLCN
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 08/10/2026
Bàng giá nông sản ngày 07/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 06/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,571.66 | 17,749.15 | 18,317.99 |
| CAD | 17,727.14 | 17,906.21 | 18,480.08 |
| CNY | 3,768.21 | 3,806.28 | 3,928.26 |
| EUR | 28,268.66 | 28,554.20 | 29,759.67 |
| GBP | 33,343.23 | 33,680.03 | 34,759.44 |
| HKD | 3,208.52 | 3,240.93 | 3,364.93 |
| JPY | 157.68 | 159.27 | 168.54 |
| SGD | 19,696.64 | 19,895.60 | 20,574.35 |
| USD | 25,690.00 | 25,720.00 | 26,100.00 |