| Tiêu | |||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
|
| Đắk Lắk | 93.000 | -1000 | |
| Gia Lai | 93.000 | - | |
| Đắk Nông | 92.500 | -1000 | |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 92.500 | -500 | |
| Bình Phước | 93.000 | - | |
| Đồng Nai | 91.500 | -1000 | |
| Cà phê | |||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi | |
| Đắk Lăk | 105,000 | 0 | |
| Lâm Đồng | 104,000 | -200 | |
| Gia Lai | 104,500 | 0 | |
| Đắk Nông | 105,000 | 0 | |
| Tỷ giá USD/VND | 24,760 | 0 | |
| Cà phê Robusta London | 3.742 USD/tấn | ||
| Cà phê Arabica New York | 211.10 Cent/lb | ||
| ĐIỀU (giá điều các tỉnh Tây Nguyên) – đ/kg | |||
| Giá điều Đắk lăk | 44.000 | - | |
| Giá điều Đăk Nông | 43.000 | ||
| Giá điều Gia Lai | 41.000 | - | |
| Giá điều Kon Tum | 42.500 | - | |
| Giá điều Lâm Đồng | 42.000 | - | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | |||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | ||
| Mật ong khoái rừng | 620.000đ → 890.000đ/lít | ||
| Mật ong ruồi rừng | 1.3 triệu đ → 1.7 triệu đ/lít | ||
| Mật ong rừng U Minh | 680.000đ → 880.000đ/lít | ||
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580.000đ → 780.000đ/lít | ||
| Loại mật ong nuôi | |||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560.000đ → 660.000đ/lít | ||
| Mật ong hoa nhãn | 260.000đ → 360.000đ/ lít | ||
| Mật ong hoa cà phê | 200.000đ → 260.000đ/lít | ||
| Mật ong hoa tràm | 260.000đ → 550.000đ/lít | ||
| Mật ong hoa bạc hà | 390.000đ → 490.000đ/lít | ||
| Mật ong hoa vải | 290.000đ → 390.000đ/lít | ||
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | |||
| Mủ cao su tại Việt Nam | |||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 250.000-290.000 | |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 | |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000-290.000 | |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000-290.000 | |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 285.000 | |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 285.000 | |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 230.000-235.000 | |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 | |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | |||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa | |
| Đường | UScents/lb | 21.50 | |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 168.30 | |
| CAO SU RSS3, TSR20 | |||
| Giá cao su Tokyo(TOCOM) | Kg/Yên | 343.10 | |
| Giá cao su tự nhiên (FHFE)-Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 14.865 | |
| Giá cao su TSR20 (SGX)- Singapore | Sing/tấn | 168.30 | |
| Tên loại Sầu Riêng | Giá Hôm Nay (VNĐ/kg) | +Thay đổi |
| KHU VỰC MIỀN TÂY NAM BỘ | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 100.000 - 102.000 | - |
| RI6 Xô | 60.000 - 85.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 185.000 - 190.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 90.000 – 175.000 | - |
| KHU VỰC MIỀN ĐÔNG NAM BỘ | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 95.000 – 100.000 | - |
| RI6 Xô | 55.000 - 80.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 180.000 - 185.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 85.000 - 170.000 | - |
| KHU VỰC TÂY NGUYÊN | ||
| RI6 Đẹp Lựa | 95.000 – 100.000 | - |
| RI6 Xô | 55.000 - 80.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Đẹp Lựa | 180.000 - 185.000 | - |
| Sầu Riêng Thái Mua Xô | 85.000 - 170.000 | - |
| Loại bơ | Giá bán VNĐ/kg | Khu vực |
| Giá bơ 034 | 45.000 – 58.000 | Đắk Lắk, Lâm Đồng |
| Giá bơ 036 | 30.000 – 35.000 | Lâm Đồng, Đắk Lắk |
| Giá bơ Booth | 35.000 – 40.000 | Đắk Lắk, Đà Lạt |
| Giá bơ sáp Đăk Lăk | 18.000 – 22.000 | Đắk Lắk |
| Giá macca tươi | Giá cả/ đ/kg | |
| Giá mắc ca tươi Đăk Lăk | 70,000 VND – 90,000 | |
| Giá mắc ca tươi Lâm Đồng | 67,000 VND – 90,000 | |
| Giá mắc ca tươi Đắk Nông | 69,000 VND – 95,000 | |
| Giá mắc ca tươi Bình Định | 75,000 VND – 120,000 | |
| Giá hạt mắc ca sấy khô | ||
| Giá hạt macca Đắk Lắk | 330.000 – 360.000 | |
| Giá hạt macca Lâm Đồng | 330.000 – 360.000 | |
| Giá hạt mắc ca Đắk Nông | 330.000 – 360.000 |
| Phân loại | Giá cả/kg/VNĐ | |
| Hạt ca cao xô | 60.000 VND – 65.000 | |
| Hạt ca cao lên men loại I | 68,000 VND – 71,000 | |
| Cacao lên men loại II | 83,000 VND – 85,000 | |
| Ca cao lên men loại III | 90,000 VND – 94,000 | |
| Giá ca cao tươi | 6,200 VND – 6,500 | |
| Bột ca cao nguyên chất | 140,000 VND – 180,000 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bàng giá nông sản ngày 07/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 06/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 05/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,674.07 | 17,852.60 | 18,424.66 |
| CAD | 17,820.70 | 18,000.71 | 18,577.52 |
| CNY | 3,778.11 | 3,816.27 | 3,938.56 |
| EUR | 28,490.23 | 28,778.01 | 29,992.78 |
| GBP | 33,577.95 | 33,917.12 | 35,003.96 |
| HKD | 3,218.15 | 3,250.65 | 3,375.01 |
| JPY | 157.97 | 159.56 | 168.85 |
| SGD | 19,800.79 | 20,000.80 | 20,683.04 |
| USD | 25,770.00 | 25,800.00 | 26,180.00 |