Danh sách các cơ sở tự công bố sản phẩm của ngành công thương đến 31/8/2018

Thứ ba - 28/08/2018 23:00
STT Tên cơ sở Số tự công bố Địa chỉ Sản phẩm Số điện thoại            
1 Cơ sở sản xuất
Kem Tràng Tiền
01/HKD CSSX KEM
TRANG TIEN/2018
Thôn 11, xã Ea Ktur, huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk
Lắk
KEM TRÀNG TIỀN
ĐẬU XANH
0915204488            
2 Cơ sở sản xuất
Kem Tràng Tiền
02/HKD CSSX KEM
TRANG TIEN/2018
Thôn 11, xã Ea Ktur, huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk
Lắk
KEM TRÀNG TIỀN CA
CAO
0915204488            
3 Cơ sở sản xuất
Kem Tràng Tiền
03/HKD CSSX KEM
TRANG TIEN/2018
Thôn 11, xã Ea Ktur, huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk
Lắk
KEM TRÀNG TIỀN
SỮA DỪA
0915204488            
4 Cơ sở sản xuất
Kem Tràng Tiền
04/HKD CSSX KEM
TRANG TIEN/2019
Thôn 11, xã Ea Ktur, huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk
Lắk
KEM TRÀNG TIỀN
CỐM
0915204488            
5 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
01/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH BÔNG LAN DA
BEO
2623853609            
6 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
02/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH BÔNG LAN
TRÀ XANH
02623853609            
7 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
03/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH BÔNG LAN SÔ
CÔ LA
02623853609            
8 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
04/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH CAKE NHO
THƠM
02623853609            
9 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
05/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH MÌ DINH
DƯỠNG NHÂN LÁ
DỨA
02623853609            
10 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
06/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
SANDWICH HÀ NỘI 02623853609            
11 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
07/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH MÌ DINH
DƯỠNG NHÂN CHÀ
BÔNG THỊT HEO SỐT
MAYONNAISE
02623853609            
12 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
08/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH MÌ NGỌT HÀ
NỘI NHÂN ĐẬU XANH
02623853609            
13 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
09/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH MÌ NGỌT HÀ
NỘI NHÂN DỪA
02623853609            
14 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
10/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH SU KEM 02623853609            
15 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
11/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH HẠNH NHÂN 02623853609            
16 Cơ sở sản xuất
Bánh mì Hà Nội
12/CSSX BANH MI HA
NOI/2018
123-125 Lê Hồng Phong, phường Tân Tiến, Tp
Buôn Ma Thuột, tỉnh Đắk
Lắk
BÁNH KEM SỮA
TƯƠI HÀ NỘI
02623853609            
      123-125 Lê Hồng Phong,                

 
 
 
 


 
 
 
 
54 Tuấn 2018     ỉ           ắ        ắ TRÂN              
      T nh Đ k L k   199.2160392            
55 Hộ kinh doanh
Nguyễn Phú
Tuấn
02/ HỘ KINH DOANH
NGUYỄN PHÚ TUẤN/
2018
Khối 8, thị trần
Phước An, huyện
Krông Pắc,
Tỉnh Đắk Lắk
BÁNH DẺO THẬP
CẨM BẢO TRÂN
             
56 Hộ kinh doanh
Nguyễn Phú
Tuấn
03/ HỘ KINH DOANH
NGUYỄN PHÚ TUẤN/
2018
Khối 8, thị trần
Phước An, huyện
Krông Pắc,
Tỉnh Đắk Lắk
BÁNH NƯỚNG BẢO
TRÂN
             
                       
                       
                       
                       

 
Tải file tại đây./.

Tác giả: Mai thanh - TTKC

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Hoi dap
Idesk
Email
Chuyen doi so
Bình chọn SẢN PHẨM CNNTTB
Tiềm năng, thế mạnh và các sản phẩm thương mại
Tỷ giá ngoại tệ
Code Buy Transfer Sell
AUD 15,756.01 15,915.16 16,428.23
CAD 17,584.46 17,762.08 18,334.69
CNY 3,352.99 3,386.86 3,496.57
EUR 23,675.77 23,914.92 25,002.05
GBP 27,934.70 28,216.87 29,126.52
HKD 2,876.59 2,905.65 2,999.32
JPY 176.14 177.92 186.48
SGD 16,264.36 16,428.64 16,958.26
USD 22,995.00 23,025.00 23,305.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây