Bảng giá cả thị trường ngày 17/6/2022

Bảng giá cả thị trường ngày 17/6/2022

  •   17/06/2022 02:48:32
  •   Đã xem: 747
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá cả thị trường ngày 16/6/2022

Bảng giá cả thị trường ngày 16/6/2022

  •   16/06/2022 00:15:30
  •   Đã xem: 554
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá cả thị trường ngày 15/6/2022

Bảng giá cả thị trường ngày 15/6/2022

  •   15/06/2022 00:05:15
  •   Đã xem: 648
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá cả thị trường ngày 14/6/2022

Bảng giá cả thị trường ngày 14/6/2022

  •   13/06/2022 23:07:47
  •   Đã xem: 652
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!

Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,497.66 17,674.41 18,240.81
CAD 18,450.05 18,636.42 19,233.65
CNY 3,645.44 3,682.26 3,800.27
EUR 29,781.43 30,082.25 31,352.15
GBP 34,196.30 34,541.72 35,648.66
HKD 3,227.87 3,260.48 3,385.22
JPY 159.83 161.44 169.98
SGD 19,810.60 20,010.71 20,693.33
USD 25,730.00 25,760.00 26,140.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây