Bảng giá Nông sản ngày 31/10/2023

Bảng giá Nông sản ngày 31/10/2023

  •   31/10/2023 09:26:00
  •   Đã xem: 324
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 30/10/2023

Bảng giá Nông sản ngày 30/10/2023

  •   29/10/2023 23:00:00
  •   Đã xem: 410
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 27/10/2023

Bảng giá Nông sản ngày 27/10/2023

  •   26/10/2023 23:11:00
  •   Đã xem: 388
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 26/10/2023

Bảng giá Nông sản ngày 26/10/2023

  •   25/10/2023 22:59:00
  •   Đã xem: 442
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!

Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 17,581.17 17,758.76 18,327.45
CAD 18,431.74 18,617.92 19,214.12
CNY 3,715.80 3,753.33 3,873.53
EUR 29,436.28 29,733.61 30,988.09
GBP 33,876.48 34,218.67 35,314.45
HKD 3,266.01 3,299.00 3,425.14
JPY 159.19 160.80 169.30
SGD 19,868.65 20,069.35 20,753.50
USD 26,107.00 26,137.00 26,357.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây