| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 66.000 | -500 |
| Gia Lai | 64.500 | - |
| Đắk Nông | 66.000 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 67.500 | -500 |
| Bình Phước | 67.000 | - |
| Đồng Nai | 66.000 | - |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| FOB (HCM) | 2,257 | Trừ lùi: +55 |
| Đắk Lăk | 47,500 | 0 |
| Lâm Đồng | 46,900 | 0 |
| Gia Lai | 47,400 | 0 |
| Đắk Nông | 47,400 | 0 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,530 | +15 |
| Cà phê Robusta London | 2.202 USD/tấn | |
| Cà phê Arabica New York | 215.1 Cent/lb | |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đăk Lăk | 21,000 VND – 25,000 VND | |
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 29,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong khoái rừng | 620.000đ → 890.000đ/lít | |
| Mật ong ruồi rừng | 1.3 triệu đ → 1.7 triệu đ/lít | |
| Mật ong rừng U Minh | 680.000đ → 880.000đ/lít | |
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580.000đ → 780.000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560.000đ → 660.000đ/lít | |
| Mật ong hoa nhãn | 260.000đ → 360.000đ/ lít | |
| Mật ong hoa cà phê | 200.000đ → 260.000đ/lít | |
| Mật ong hoa tràm | 260.000đ → 550.000đ/lít | |
| Mật ong hoa bạc hà | 390.000đ → 490.000đ/lít | |
| Mật ong hoa vải | 290.000đ → 390.000đ/lít | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 250.000-270.000 |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000-270.000 |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000-270.000 |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000-270.000 |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 270.000 |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 270.000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 265.000-275.000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 255.000-270.000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 17.93 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 134.30 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 214.4 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 11.925 |
| cao su tại Singapore | Sing/tấn | 150.50 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,032.02 | 18,214.16 | 18,797.45 |
| CAD | 18,512.10 | 18,699.09 | 19,297.91 |
| CNY | 3,752.52 | 3,790.42 | 3,911.81 |
| EUR | 29,903.75 | 30,205.81 | 31,480.25 |
| GBP | 34,327.77 | 34,674.51 | 35,784.93 |
| HKD | 3,264.99 | 3,297.97 | 3,424.07 |
| JPY | 159.86 | 161.48 | 170.02 |
| SGD | 20,102.74 | 20,305.79 | 20,998.03 |
| USD | 26,087.00 | 26,117.00 | 26,357.00 |