Tác giả: H Yer - XTTM
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 15/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 14/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 13/10/226
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,478.97 | 17,655.52 | 18,221.41 |
| CAD | 17,744.60 | 17,923.84 | 18,498.32 |
| CNY | 3,768.02 | 3,806.08 | 3,928.07 |
| EUR | 28,257.75 | 28,543.18 | 29,748.26 |
| GBP | 33,374.90 | 33,712.02 | 34,792.54 |
| HKD | 3,203.52 | 3,235.88 | 3,359.70 |
| JPY | 157.73 | 159.32 | 168.59 |
| SGD | 19,643.21 | 19,841.62 | 20,518.58 |
| USD | 25,650.00 | 25,680.00 | 26,060.00 |