Bảng giá nông sản ngày 23/10/2023

Bảng giá nông sản ngày 23/10/2023

 22:33 22/10/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Khuyến công Đắk Lắk: Tổ chức nghiệm thu Đề án nhóm khuyến công quốc gia năm 2023” Hỗ trợ ứng dụng máy móc thiết bị tiên tiến trong chế biến cà phê” tại xã Ea Tân, huyện Krông Năng

Khuyến công Đắk Lắk: Tổ chức nghiệm thu Đề án nhóm khuyến công quốc gia năm 2023” Hỗ trợ ứng dụng máy móc thiết bị tiên tiến trong chế biến cà phê” tại xã Ea Tân, huyện Krông Năng

 04:27 22/10/2023

Ngày 20/10/2023, Trung tâm Khuyến công và Tư vấn phát triển công Đắk Lắk đã tổ chức nghiệm thu Đề án nhóm khuyến công quốc gia năm 2023” Hỗ trợ ứng dụng máy móc thiết bị tiên tiến trong chế biến cà phê” tại xã Ea Tân, huyện Krông Năng
Bảng giá nông sản ngày 20/10/2023

Bảng giá nông sản ngày 20/10/2023

 03:23 20/10/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
 
Bảng tin giá cả thị trường ngày 19/10/2023

Bảng tin giá cả thị trường ngày 19/10/2023

 23:04 18/10/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Code Buy Transfer Sell
AUD 18,380.51 18,566.17 19,160.69
CAD 18,685.89 18,874.64 19,479.04
CNY 3,776.29 3,814.43 3,936.58
EUR 29,882.45 30,184.30 31,457.75
GBP 34,284.94 34,631.25 35,740.20
HKD 3,271.54 3,304.59 3,430.94
JPY 160.53 162.15 170.72
SGD 20,070.34 20,273.07 20,964.14
USD 26,107.00 26,137.00 26,387.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây