Bảng giá Nông sản ngày 29/12/2023

Bảng giá Nông sản ngày 29/12/2023

 22:34 28/12/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 28/12/2023

Bảng giá Nông sản ngày 28/12/2023

 21:38 27/12/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
2

Tập trung hướng về cơ sở, tiếp tục đổi mới phương thức hoạt động Công đoàn ngành Công Thương tỉnh Đắk Lắk 

 19:43 27/12/2023

Ngày 27/12/2023, Công đoàn ngành Công Thương tỉnh Đắk Lắk tổ chức Hội nghị Ban Chấp hành lần thứ 3, khóa VII, nhiệm kỳ 2023 - 2028 tổng kết công tác công đoàn năm 2023, triển khai nhiệm vụ năm 2024. Tham dự chỉ đạo Hội nghị có Lãnh đạo Đảng ủy, Ban Giám đốc Sở Công Thương; các đồng chí là Ủy viên Ban Chấp hành, Ủy viên UBKT, Ủy viên Ban Nữ công; Chủ tịch, Phó Chủ tịch các Công đoàn cơ sở trực thuộc Công đoàn ngành.
Bảng giá Nông sản ngày 27/12/2023

Bảng giá Nông sản ngày 27/12/2023

 22:00 26/12/2023

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Code Buy Transfer Sell
AUD 18,553.28 18,740.68 19,340.85
CAD 18,741.75 18,931.06 19,537.32
CNY 3,770.67 3,808.76 3,930.74
EUR 30,171.82 30,476.59 31,762.47
GBP 34,853.08 35,205.14 36,332.57
HKD 3,266.33 3,299.33 3,425.48
JPY 161.79 163.42 172.06
SGD 20,210.83 20,414.98 21,110.95
USD 26,093.00 26,123.00 26,373.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây