thong bao

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2023 và Danh sách tiếp nhận Bản cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn tại Sở Công Thương (đến ngày 06/11/2023)

 04:05 06/11/2023

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2023 và Danh sách tiếp nhận Bản cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn tại Sở Công Thương (đến ngày 06/11/2023)
Khai mạc Hội nghị

Hội nghị tuyên truyền về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số năm 2023

 05:36 25/10/2023

Ngày 26 tháng 10 năm 2023, Sở Thông tin và Truyền thông phối hợp với Trung tâm chứng thực điện tử quốc gia, Bộ Thông tin và Truyền thông tổ chức Hội nghị tuyên truyền về chữ ký số và dịch vụ chứng thực chữ ký số năm 2023 tại thành phố Buôn Ma Thuột.
Hội nghị sơ kết 2023 và kế hoạch 2024 dự án: “Nâng cao tính bền vững, năng suất và giá trị kinh tế của hệ thống canh tác và chuỗi giá trị của cà phê và hồ tiêu ở khu vực Tây Nguyên Việt Nam” (V-SCOPE)

Hội nghị sơ kết 2023 và kế hoạch 2024 dự án: “Nâng cao tính bền vững, năng suất và giá trị kinh tế của hệ thống canh tác và chuỗi giá trị của cà phê và hồ tiêu ở khu vực Tây Nguyên Việt Nam” (V-SCOPE)

 03:19 16/10/2023

Ngày 12/10/2023 tại khách sạn Dakruco, số 30 Nguyễn Chí Thanh thành phố Buôn Ma Thuột tỉnh Đắk Lắk diễn ra hội nghị họp sơ kết 2023 và lập kế hoạch 2024 dự án: “Nâng cao tính bền vững, năng suất và giá trị kinh tế của hệ thống canh tác và chuỗi giá trị của cà phê và hồ tiêu ở Khu vực Tây Nguyên Việt Nam” (V-SCOPE) do Viện Khoa học Kỹ thuật Nông Lâm nghiệp Tây Nguyên (WASI) tổ chức.
thong bao

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc ngành Công Thương năm 2023 và Danh sách cơ sở cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn

 04:46 03/10/2023

Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc ngành Công Thương năm 2023 và Danh sách cơ sở cam kết sản xuất, kinh doanh thực phẩm an toàn (đến ngày 03/10/2023)
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,843.15 18,023.38 18,715.90
CAD 18,552.17 18,739.57 19,459.60
CNY 3,652.43 3,689.32 3,831.08
EUR 29,919.38 30,221.59 31,692.00
GBP 34,364.40 34,711.51 36,045.24
HKD 3,218.80 3,251.31 3,396.56
JPY 162.74 164.38 174.15
SGD 19,954.07 20,155.62 20,971.98
USD 25,750.00 25,780.00 26,160.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây