

Nguồn tin: Anh Tuấn – CĐN Công Thương Đắk Lắk.
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 26/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 25/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,035.19 | 18,217.36 | 18,801.02 |
| CAD | 18,581.86 | 18,769.56 | 19,370.91 |
| CNY | 3,715.61 | 3,753.14 | 3,873.39 |
| EUR | 29,979.02 | 30,281.84 | 31,559.92 |
| GBP | 34,258.47 | 34,604.51 | 35,713.19 |
| HKD | 3,239.54 | 3,272.26 | 3,397.43 |
| JPY | 161.54 | 163.18 | 171.81 |
| SGD | 20,081.54 | 20,284.39 | 20,976.19 |
| USD | 25,860.00 | 25,890.00 | 26,270.00 |