
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 06/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 05/10/2026
Bàng giá nông sản ngày 02/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,658.88 | 17,837.25 | 18,408.82 |
| CAD | 17,752.01 | 17,931.32 | 18,505.92 |
| CNY | 3,778.11 | 3,816.27 | 3,938.56 |
| EUR | 28,472.50 | 28,760.10 | 29,974.12 |
| GBP | 33,527.30 | 33,865.96 | 34,951.16 |
| HKD | 3,218.27 | 3,250.78 | 3,375.14 |
| JPY | 158.17 | 159.77 | 169.06 |
| SGD | 19,794.60 | 19,994.54 | 20,676.57 |
| USD | 25,770.00 | 25,800.00 | 26,180.00 |