Tác giả: Mai Thanh - TTKC
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 29/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 28/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 27/10/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,680.96 | 17,859.55 | 18,432.02 |
| CAD | 18,015.09 | 18,197.06 | 18,780.35 |
| CNY | 3,779.30 | 3,817.47 | 3,939.84 |
| EUR | 28,166.20 | 28,450.71 | 29,651.95 |
| GBP | 33,693.23 | 34,033.57 | 35,124.48 |
| HKD | 3,199.22 | 3,231.53 | 3,355.19 |
| JPY | 157.90 | 159.50 | 168.78 |
| SGD | 19,668.03 | 19,866.70 | 20,544.56 |
| USD | 25,610.00 | 25,640.00 | 26,020.00 |