Bảng giá nông sản ngày 06/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 05/11/2026
Bảng giá nông sản ngày 04/11/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,227.31 | 17,401.32 | 17,959.36 |
| CAD | 17,776.33 | 17,955.89 | 18,531.72 |
| CNY | 3,740.11 | 3,777.89 | 3,899.04 |
| EUR | 27,944.19 | 28,226.45 | 29,418.66 |
| GBP | 33,507.10 | 33,845.55 | 34,930.94 |
| HKD | 3,172.70 | 3,204.75 | 3,327.43 |
| JPY | 156.08 | 157.65 | 166.83 |
| SGD | 19,472.96 | 19,669.65 | 20,341.09 |
| USD | 25,370.00 | 25,400.00 | 25,780.00 |