| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 64.500 | - |
| Gia Lai | 63.500 | - |
| Đắk Nông | 64.500 | - |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 66.000 | - |
| Bình Phước | 65.500 | - |
| Đồng Nai | 64.000 | - |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| Đắk Lắk | 48,200 | +200 |
| Lâm Đồng | 47,800 | +200 |
| Gia Lai | 48,100 | +200 |
| Đắk Nông | 48,100 | +200 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,505 | -5 |
| Cà phê Robusta London | 2.168 USD/tấn | +9 |
| Cà phê Arabica New York | 175.05 Cent/lb | -2.30 |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đồng Nai | 24,500 VND – 32,500 VND | |
| Hạt điều tươi Bình Phước | 25,000 VND – 29,000 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 26,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 25,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong khoái rừng | 620.000đ → 890.000đ/lít | |
| Mật ong ruồi rừng | 1.3 triệu đ → 1.7 triệu đ/lít | |
| Mật ong rừng U Minh | 680.000đ → 880.000đ/lít | |
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580.000đ → 780.000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560.000đ → 660.000đ/lít | |
| Mật ong hoa nhãn | 260.000đ → 360.000đ/ lít | |
| Mật ong hoa cà phê | 200.000đ → 260.000đ/lít | |
| Mật ong hoa tràm | 260.000đ → 550.000đ/lít | |
| Mật ong hoa bạc hà | 390.000đ → 490.000đ/lít | |
| Mật ong hoa vải | 290.000đ → 390.000đ/lít | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 245.000 |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 230.000-235.000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 21.13 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 134.60 |
| CAO SU RSS3 | ||
| Cao su tại Osaka | Kg/Yên | 210.0 |
| Cao su tại Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 13.220 |
| cao su tại Singapore | Sing/tấn | 156.10 |
Nguồn tin: Trung tâm thông tin Công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,801.39 | 17,981.20 | 18,557.30 |
| CAD | 18,725.60 | 18,914.75 | 19,520.75 |
| CNY | 3,660.02 | 3,696.99 | 3,815.44 |
| EUR | 30,492.35 | 30,800.35 | 32,100.32 |
| GBP | 35,084.37 | 35,438.76 | 36,574.16 |
| HKD | 3,248.88 | 3,281.70 | 3,407.23 |
| JPY | 165.05 | 166.72 | 175.54 |
| SGD | 20,158.06 | 20,361.68 | 21,056.12 |
| USD | 25,870.00 | 25,900.00 | 26,260.00 |