| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 71.500 | -500 |
| Gia Lai | 70.000 | -500 |
| Đắk Nông | 71.500 | -500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 73.000 | -500 |
| Bình Phước | 72.500 | -500 |
| Đồng Nai | 70.500 | -500 |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| Đắk Lăk | 65,100 | +2,100 |
| Lâm Đồng | 64,500 | +1,900 |
| Gia Lai | 64,800 | +2000 |
| Đắk Nông | 65,200 | +2,100 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,320 | 0 |
| Cà phê Robusta London | 2.760 USD/tấn | |
| Cà phê Arabica New York | 194.85 Cent/lb | |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đồng Nai | 20,500 VND – 38,500 VND | |
| Hạt điều thô Bình Phước | 19,500 VND – 29,500 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 20,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 20,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong khoái rừng | 620.000đ → 890.000đ/lít | |
| Mật ong ruồi rừng | 1.3 triệu đ → 1.7 triệu đ/lít | |
| Mật ong rừng U Minh | 680.000đ → 880.000đ/lít | |
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580.000đ → 780.000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560.000đ → 660.000đ/lít | |
| Mật ong hoa nhãn | 260.000đ → 360.000đ/ lít | |
| Mật ong hoa cà phê | 200.000đ → 260.000đ/lít | |
| Mật ong hoa tràm | 260.000đ → 550.000đ/lít | |
| Mật ong hoa bạc hà | 390.000đ → 490.000đ/lít | |
| Mật ong hoa vải | 290.000đ → 390.000đ/lít | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 245.000 |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 230.000-235.000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 25.63 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 133.40 |
| CAO SU RSS3, TSR20 | ||
| Giá cao su Tokyo(TOCOM) | Kg/Yên | 205,00 |
| Giá cao su tự nhiên (FHFE)-Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 11.810 |
| Giá cao su TSR20 (SGX)- Singapore | Sing/tấn | 132.90 |
Nguồn tin: Trung tâm Thông tin công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 11/6/2026
Bảng giá nông sản ngày 10/6//2026
Bảng giá nông sản ngày 09/6//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,939.69 | 18,120.90 | 18,701.20 |
| CAD | 18,400.56 | 18,586.42 | 19,181.63 |
| CNY | 3,786.58 | 3,824.83 | 3,947.32 |
| EUR | 29,593.43 | 29,892.36 | 31,153.57 |
| GBP | 34,281.60 | 34,627.88 | 35,736.81 |
| HKD | 3,264.20 | 3,297.17 | 3,423.24 |
| JPY | 158.25 | 159.85 | 168.30 |
| SGD | 19,905.99 | 20,107.06 | 20,792.52 |
| USD | 26,100.00 | 26,130.00 | 26,410.00 |