| Tiêu | ||
| Tỉnh/huyện (khu vực khảo sát) |
Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
Thay đổi so với hôm qua (Đơn vị: VNĐ/kg) |
| Đắk Lắk | 72.000 | -500 |
| Gia Lai | 70.500 | -500 |
| Đắk Nông | 72.000 | -500 |
| Bà Rịa - Vũng Tàu | 73.500 | -500 |
| Bình Phước | 73.000 | -500 |
| Đồng Nai | 71.000 | -500 |
| Cà phê | ||
| TT nhân xô | Giá trung bình | Thay đổi |
| Đắk Lăk | 62,700 | +800 |
| Lâm Đồng | 62,200 | +800 |
| Gia Lai | 62,500 | +800 |
| Đắk Nông | 62,800 | +800 |
| Tỷ giá USD/VND | 23,290 | 0 |
| Cà phê Robusta London | 2.674 USD/tấn | |
| Cà phê Arabica New York | 185.40 Cent/lb | |
| ĐIỀU | ||
| Giá điều Đồng Nai | 20,500 VND – 38,500 VND | |
| Hạt điều thô Bình Phước | 19,500 VND – 29,500 VND | |
| Giá điều Gia Lai | 20,000 VND – 31,500 VND | |
| Giá điều Đăk Nông | 20,000 VND – 31,000 VND | |
| Tham khảo giá mật ong trong nước | ||
| Loại mật ong rừng | Giá thu mua (Đơn vị: VNĐ/lít) | |
| Mật ong khoái rừng | 620.000đ → 890.000đ/lít | |
| Mật ong ruồi rừng | 1.3 triệu đ → 1.7 triệu đ/lít | |
| Mật ong rừng U Minh | 680.000đ → 880.000đ/lít | |
| Mật ong rừng Tây Bắc | 580.000đ → 780.000đ/lít | |
| Loại mật ong nuôi | ||
| Mật ong hoa rừng Tây Bắc | 560.000đ → 660.000đ/lít | |
| Mật ong hoa nhãn | 260.000đ → 360.000đ/ lít | |
| Mật ong hoa cà phê | 200.000đ → 260.000đ/lít | |
| Mật ong hoa tràm | 260.000đ → 550.000đ/lít | |
| Mật ong hoa bạc hà | 390.000đ → 490.000đ/lít | |
| Mật ong hoa vải | 290.000đ → 390.000đ/lít | |
| Tham khảo giá mủ cao su tại thị trường trong nước | ||
| Mủ cao su tại Việt Nam | ||
| Mủ tại Tà Nốt-Tà Pét | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 |
| Lộc Ninh-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Tiểu Điền-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Mủ tươi-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 235.000-250.000 |
| Bình Long-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 245.000 |
| Phú Riềng-Bình Phước | Đồng/độ mủ | 250.000 |
| Mủ tại Bình Dương | Đồng/độ TSC | 230.000-235.000 |
| Mủ tại Tây Ninh | Đồng/độ TSC | 235.000-250.000 |
| Tham khảo giá thị trường nông sản Thế giới | ||
| Thị trường hàng hóa | ĐVT | Giá hàng hóa |
| Đường | UScents/lb | 24.66 |
| Cao su thế giới | JPY/kg | 133.00 |
| CAO SU RSS3, TSR20 | ||
| Giá cao su Tokyo(TOCOM) | Kg/Yên | 206,50 |
| Giá cao su tự nhiên (FHFE)-Thượng Hải | Tấn/nhân dân tệ | 11.850 |
| Giá cao su TSR20 (SGX)- Singapore | Sing/tấn | 132.90 |
Nguồn tin: Trung tâm Thông tin công nghiệp và Thương mại - Bộ Công Thương:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 21/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 20/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 17/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,405.29 | 18,591.20 | 19,186.55 |
| CAD | 18,813.15 | 19,003.18 | 19,611.72 |
| CNY | 3,764.73 | 3,802.75 | 3,924.53 |
| EUR | 30,231.58 | 30,536.95 | 31,825.33 |
| GBP | 34,696.26 | 35,046.73 | 36,169.04 |
| HKD | 3,267.65 | 3,300.65 | 3,426.86 |
| JPY | 159.88 | 161.49 | 170.03 |
| SGD | 20,188.69 | 20,392.62 | 21,087.80 |
| USD | 26,097.00 | 26,127.00 | 26,357.00 |