Nguồn tin: Nguyễn Hằng:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,747.25 | 17,926.51 | 18,500.98 |
| CAD | 18,717.97 | 18,907.04 | 19,512.94 |
| CNY | 3,641.12 | 3,677.90 | 3,795.77 |
| EUR | 30,187.52 | 30,492.44 | 31,779.65 |
| GBP | 34,839.34 | 35,191.25 | 36,318.99 |
| HKD | 3,230.36 | 3,262.99 | 3,387.83 |
| JPY | 163.23 | 164.88 | 173.60 |
| SGD | 19,962.23 | 20,163.87 | 20,851.71 |
| USD | 25,750.00 | 25,780.00 | 26,140.00 |