Nguồn tin: Nguyễn Hằng:
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 16/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 15/4//2026
Bảng giá nông sản ngày 14/4//2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,373.33 | 18,558.92 | 19,153.23 |
| CAD | 18,733.56 | 18,922.79 | 19,528.75 |
| CNY | 3,763.03 | 3,801.04 | 3,922.76 |
| EUR | 30,226.18 | 30,531.49 | 31,819.64 |
| GBP | 34,698.90 | 35,049.40 | 36,171.79 |
| HKD | 3,271.36 | 3,304.41 | 3,430.75 |
| JPY | 159.54 | 161.15 | 169.67 |
| SGD | 20,145.81 | 20,349.30 | 21,043.00 |
| USD | 26,097.00 | 26,127.00 | 26,357.00 |