22:09 06/03/2024
22:42 25/02/2024
Danh sách cơ sở tự công bố sản phẩm thực phẩm thuộc phạm vi quản lý của ngành Công Thương năm 2024 (đến ngày 26/02/2024)
22:12 29/01/2024
22:51 28/01/2024
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,895.05 | 18,075.81 | 18,654.63 |
| CAD | 18,688.61 | 18,877.38 | 19,481.87 |
| CNY | 3,726.34 | 3,763.98 | 3,884.51 |
| EUR | 29,751.46 | 30,051.98 | 31,319.85 |
| GBP | 34,395.39 | 34,742.82 | 35,855.34 |
| HKD | 3,270.50 | 3,303.53 | 3,429.84 |
| JPY | 160.36 | 161.98 | 170.54 |
| SGD | 20,075.04 | 20,277.82 | 20,969.06 |
| USD | 26,114.00 | 26,144.00 | 26,364.00 |