Bảng giá cả thị trường ngày 27/7/2022

Bảng giá cả thị trường ngày 27/7/2022

 23:10 26/07/2022

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá cả thị trường ngày 26/7/2022

Bảng giá cả thị trường ngày 26/7/2022

 23:09 25/07/2022

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Danh sách các cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc lĩnh vực ngành Công Thương năm 2022 (Tính đến ngày 18/7/2022)

Danh sách các cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc lĩnh vực ngành Công Thương năm 2022 (Tính đến ngày 18/7/2022)

 23:24 24/07/2022

Danh sách các cơ sở tự công bố sản phẩm thuộc lĩnh vực ngành Công Thương năm 2022 (Tính đến ngày 18/7/2022)
Bảng giá cả thị trường ngày 25/7/2022

Bảng giá cả thị trường ngày 25/7/2022

 22:42 24/07/2022

Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Công đoàn ngành Công Thương Đắk Lắk: Tổ chức Hội thao lần thứ XIII năm 2022.

Công đoàn ngành Công Thương Đắk Lắk: Tổ chức Hội thao lần thứ XIII năm 2022.

 07:18 23/07/2022

Công đoàn ngành Công Thương tỉnh Đắk Lắk tổ chức Hội thao công nhân, viên chức, lao động lần thứ XIII tại Nhà Văn hoá Lao động tỉnh, từ ngày từ 21 đến 23/7, với gần 500 vận động viên tham gia thi đấu.
Code Buy Transfer Sell
AUD 17,704.29 17,883.12 18,455.88
CAD 18,095.09 18,277.87 18,863.27
CNY 3,775.16 3,813.29 3,935.42
EUR 29,134.42 29,428.71 30,670.47
GBP 34,162.45 34,507.53 35,612.72
HKD 3,256.00 3,288.89 3,414.66
JPY 156.11 157.68 166.88
SGD 19,762.33 19,961.95 20,642.54
USD 26,040.00 26,070.00 26,450.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây