

Tác giả: H' Yer Mlo
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,907.46 | 18,088.34 | 18,667.93 |
| CAD | 18,751.56 | 18,940.97 | 19,547.88 |
| CNY | 3,650.97 | 3,687.84 | 3,806.01 |
| EUR | 30,341.01 | 30,647.49 | 31,941.12 |
| GBP | 35,056.84 | 35,410.95 | 36,545.59 |
| HKD | 3,239.45 | 3,272.17 | 3,397.35 |
| JPY | 163.70 | 165.36 | 174.10 |
| SGD | 20,055.93 | 20,258.51 | 20,949.50 |
| USD | 25,810.00 | 25,840.00 | 26,200.00 |