


Nguồn tin: Ngọc Tuấn - Văn Phòng Sở
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 24/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 23/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 12/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 18,082.90 | 18,265.56 | 18,850.67 |
| CAD | 18,632.09 | 18,820.30 | 19,423.18 |
| CNY | 3,709.88 | 3,747.35 | 3,867.40 |
| EUR | 30,058.30 | 30,361.92 | 31,643.24 |
| GBP | 34,452.85 | 34,800.86 | 35,915.66 |
| HKD | 3,249.86 | 3,282.68 | 3,408.23 |
| JPY | 162.51 | 164.15 | 172.83 |
| SGD | 20,135.23 | 20,338.61 | 21,032.17 |
| USD | 25,959.00 | 25,989.00 | 26,309.00 |