Tác giả: admin
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 23/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 12/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,999.61 | 18,181.42 | 18,763.93 |
| CAD | 18,600.90 | 18,788.79 | 19,390.75 |
| CNY | 3,679.52 | 3,716.69 | 3,835.76 |
| EUR | 30,006.97 | 30,310.07 | 31,589.35 |
| GBP | 34,339.79 | 34,686.65 | 35,797.96 |
| HKD | 3,241.77 | 3,274.52 | 3,399.77 |
| JPY | 162.69 | 164.34 | 173.03 |
| SGD | 20,079.95 | 20,282.78 | 20,974.53 |
| USD | 25,860.00 | 25,890.00 | 26,270.00 |