Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 31/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 29/12/2025
Bảng giá nông sản ngày 26/12/2025
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,172.78 | 17,346.24 | 17,901.79 |
| CAD | 18,448.09 | 18,634.44 | 19,231.25 |
| CNY | 3,676.16 | 3,713.29 | 3,832.22 |
| EUR | 29,779.80 | 30,080.60 | 31,349.86 |
| GBP | 34,330.20 | 34,676.97 | 35,787.58 |
| HKD | 3,273.25 | 3,306.31 | 3,432.74 |
| JPY | 160.37 | 161.99 | 170.56 |
| SGD | 19,901.46 | 20,102.48 | 20,787.86 |
| USD | 26,056.00 | 26,086.00 | 26,386.00 |