Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 23/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 12/02/2026
Bảng giá nông sản ngày 10/02/2026
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,982.72 | 18,164.37 | 18,746.23 |
| CAD | 18,606.59 | 18,794.53 | 19,396.58 |
| CNY | 3,698.17 | 3,735.53 | 3,855.19 |
| EUR | 30,034.10 | 30,337.48 | 31,617.75 |
| GBP | 34,392.08 | 34,739.48 | 35,852.29 |
| HKD | 3,252.72 | 3,285.58 | 3,411.24 |
| JPY | 162.95 | 164.59 | 173.30 |
| SGD | 20,114.31 | 20,317.48 | 21,010.30 |
| USD | 25,895.00 | 25,925.00 | 26,305.00 |