Tác giả: Sở Công Thương tỉnh Đắk Lắk
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn
Bảng giá nông sản ngày 15/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 14/10/2026
Bảng giá nông sản ngày 13/10/226
| Code | Buy | Transfer | Sell |
|---|---|---|---|
| AUD | 17,558.08 | 17,735.44 | 18,303.86 |
| CAD | 17,826.07 | 18,006.14 | 18,583.23 |
| CNY | 3,773.98 | 3,812.10 | 3,934.28 |
| EUR | 28,393.14 | 28,679.93 | 29,890.75 |
| GBP | 33,632.81 | 33,972.54 | 35,061.36 |
| HKD | 3,205.84 | 3,238.22 | 3,362.12 |
| JPY | 157.83 | 159.42 | 168.70 |
| SGD | 19,702.96 | 19,901.98 | 20,580.98 |
| USD | 25,670.00 | 25,700.00 | 26,080.00 |