Bản giá nông sản ngày 15/02/2024

Bản giá nông sản ngày 15/02/2024

  •   15/02/2024 03:22:00
  •   Đã xem: 10132
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 06/02/2024

Bảng giá Nông sản ngày 06/02/2024

  •   06/02/2024 01:50:31
  •   Đã xem: 1063
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 05/02/2024

Bảng giá Nông sản ngày 05/02/2024

  •   04/02/2024 22:43:50
  •   Đã xem: 921
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!
Bảng giá Nông sản ngày 02/02/2024

Bảng giá Nông sản ngày 02/02/2024

  •   02/02/2024 02:13:15
  •   Đã xem: 905
Giá chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi theo giá thị trường thế giới mà không cần phải thông báo trước. Người xem mặc nhiên chấp nhận rủi ro - tự xử lý thông tin cho các hoạt động mua bán của mình! Sở Công Thương Đắk Lắk sẽ không chịu bất kỳ trách nhiệm nào về những hậu quả có thể xảy ra do việc sử dụng thông tin này!

Các tin khác

Code Buy Transfer Sell
AUD 18,614.88 18,802.91 19,405.02
CAD 18,737.40 18,926.66 19,532.74
CNY 3,784.14 3,822.37 3,944.77
EUR 30,073.95 30,377.72 31,659.36
GBP 34,718.68 35,069.37 36,192.38
HKD 3,270.05 3,303.08 3,429.37
JPY 161.57 163.20 171.83
SGD 20,166.80 20,370.50 21,064.91
USD 26,102.00 26,132.00 26,382.00
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây